Sai Gon Nippers Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 修甲套装
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Kềm Sài Gòn
11
进口笔数
150
出口笔数
$192.5K
进口金额
$2.57M
出口金额
2025-11-03
最近进口
2026-04-19
最近出口
5
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312272464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4D1H8E |
| 成立日期 | 2013-05-13 |
| 联系地址 | 7/7 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KỀM SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON NIPPERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/7 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84918370090 |
| 邮箱 | trannguyen0711@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 722100 | 不锈钢热轧棒材 |
| 821420 | 修甲套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821420 | 修甲套装 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $108.7K |
| 韩国 | 2 | $65.2K |
| 泰国 | 2 | $9.5K |
| 越南 | 1 | $4.7K |
| 意大利 | 1 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 15 | $891.6K |
| 美国 | 29 | $489.7K |
| 立陶宛 | 6 | $162.0K |
| 泰国 | 7 | $143.8K |
| 韩国 | 18 | $133.0K |
| 日本 | 10 | $115.3K |
| 俄罗斯 | 3 | $90.4K |
| 英国 | 11 | $81.8K |
| 中国 | 7 | $76.7K |
| 波兰 | 5 | $65.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 5 | $108.7K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 2 | $65.2K | 初级形态PET(<78ml/g)、聚酯单丝纱 |
| Kepler International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $9.5K | 1毫米玻璃微球、喷枪 |
| Beauty Nailer Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.7K | 修甲套装 |
| Acciaierie Valbruna S.p.A. | 意大利 | 1 | $4.4K | 不锈钢圆棒、不锈钢棒杆材 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiepe S.r.l. | 意大利 | 10 | $764.5K | 剪刀及刀片、修甲套装 |
| Zurno Inc. | 美国 | 3 | $241.2K | 修甲套装、乙烯聚合物塑料 |
| Rui Smiths Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $236.9K | 修甲套装 |
| UAB Plienas Meistras | 立陶宛 | 6 | $162.0K | 修甲套装、剪刀及刀片 |
| Newton Intertrade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $140.5K | 修甲套装、其他护发品 |
| Lombard Cutlery 2 S.r.l. | 意大利 | 5 | $127.1K | 修甲套装、其他医疗器具 |
| Beauty Nailer Co., Ltd. | 日本 | 8 | $101.7K | 修甲套装、其他医疗器具 |
| Beauty Page | 美国 | 3 | $75.8K | 修甲套装 |
| Akar Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $41.8K | 修甲套装、钳子镊子 |
| Nail Cook | 韩国 | 4 | $25.7K | 修甲套装 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 热轧钢条<14mm | HANWA CO LTD | 日本 | $17.0K |
| 2025-11-03 | 热轧钢条<14mm | HANWA CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2025-09-23 | 不锈钢热轧棒材 | ACCIAIERIE VALBRUNA S P A | 意大利 | $1.3K |
| 2025-09-23 | 不锈钢热轧棒材 | ACCIAIERIE VALBRUNA SPA | 意大利 | $3.1K |
| 2025-03-11 | 1毫米玻璃微球 | KEPLER INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2024-09-20 | 热轧钢条<14mm | HANWA CO LTD | 日本 | $22.6K |
| 2024-05-21 | 热轧钢条<14mm | HANWA CO LTD | 日本 | $22.4K |
| 2024-04-11 | 修甲套装 | Beauty Nailer Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2024-02-16 | 热轧钢条<14mm | HANWA CO LTD | 日本 | $21.1K |
| 2024-01-26 | 不锈钢热轧棒材 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | $42.9K |
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 修甲套装 | Beauty Nailer Co., Ltd. | 日本 | $22.5K |
| 2026-04-07 | 修甲套装 | ONIX PRO SARL | 法国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 修甲套装 | ONIX PRO SARL | 法国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 修甲套装 | RUI SMITHS PTE LTD, DEBBIE CAI | 英国 | $3.4K |
| 2026-04-02 | 修甲套装 | RUI SMITHS PTE LTD, DEBBIE CAI | 英国 | $360 |
| 2026-04-02 | 修甲套装 | RUI SMITHS PTE LTD, DEBBIE CAI | 英国 | $270 |
| 2026-04-02 | 修甲套装 | RUI SMITHS PTE LTD, DEBBIE CAI | 英国 | $720 |
| 2026-04-02 | 修甲套装 | RUI SMITHS PTE LTD, DEBBIE CAI | 英国 | $360 |
| 2026-04-02 | 修甲套装 | RUI SMITHS PTE LTD, DEBBIE CAI | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 钳子镊子 | KELLY NAIL SUPPLY INC | 美国 | $440 |