Donex Phu Tho Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他纺织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DONEXSPORT BADMINTON
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$560.3K
出口金额
—
最近进口
2024-09-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901026250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJ1YTM0 |
| 成立日期 | 2017-12-29 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Thanh Minh, Xã Thanh Minh, Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DONEXSPORT BADMINTON |
| 企业英文名称 | DONEXSPORT BADMINTON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Thanh Minh, Phường Âu Cơ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | 0906115299 |
| 官网 | donex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 386亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 4 | $287.7K |
| 马拉维 | 4 | $272.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Football Association of Malawi | 坦桑尼亚 | 2 | $284.4K | 男式合成纤维裤、其他纺织长裤 |
| Football Association of Malawi | 马拉维 | 3 | $272.0K | 充气球、非棉针织背心 |
| Formula One Sport Centre | 坦桑尼亚 | 1 | $1.9K | 非棉针织背心 |
| Kennedy Juma Madula | 坦桑尼亚 | 1 | $1.5K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| Formula One Sport Centre | 马拉维 | 1 | $470 | 男式化纤服装 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 非棉针织背心 | FORMULA ONE SPORT CENTRE | 坦桑尼亚 | $1.9K |
| 2024-07-06 | 男式化纤服装 | FORMULA ONE SPORT CENTRE | 马拉维 | $470 |
| 2023-06-12 | 其他纺织服装 | KENNEDY JUMA MADULA | 坦桑尼亚 | $20 |
| 2023-06-12 | 其他纺织服装 | KENNEDY JUMA MADULA | 坦桑尼亚 | $20 |
| 2023-06-12 | 其他纺织服装 | KENNEDY JUMA MADULA | 坦桑尼亚 | $615 |
| 2023-06-12 | 其他纺织服装 | KENNEDY JUMA MADULA | 坦桑尼亚 | $21 |
| 2023-06-12 | 其他纺织服装 | KENNEDY JUMA MADULA | 坦桑尼亚 | $80 |
| 2023-06-12 | 其他纺织服装 | KENNEDY JUMA MADULA | 坦桑尼亚 | $32 |
| 2023-06-12 | 其他纺织服装 | KENNEDY JUMA MADULA | 坦桑尼亚 | $24 |
| 2023-06-12 | 其他纺织服装 | KENNEDY JUMA MADULA | 坦桑尼亚 | $75 |