Tan An Hoa Phat Trading and Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 服装零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM XNK TâN AN HòA PHáT
11
进口笔数
11
出口笔数
$273.8K
进口金额
$274.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702728966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8C4SS9M |
| 成立日期 | 2018-12-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2306, Tờ bản đồ số 8TDH.7, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM XNK TÂN AN HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN AN HOA PHAT SX TM XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118/54 đường Bùi Thị Cội, khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988452169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621790 | 服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621790 | 服装零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $273.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $274.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sprinta (VN) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $273.8K | 服装零件、滤纸板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sprinta (VN) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $274.5K | 服装零件、滤纸板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $743 |
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $923 |
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $923 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $913 |
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $800 |
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $19.6K |
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2026-03-27 | 服装零件 | SPRINTA (VN) CO LTD | 越南 | $2.9K |