HM Clause Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 蔬菜种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HM.CLAUSE VIệT NAM

235
进口笔数
128
出口笔数
$1.30M
进口金额
$5.70M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
50
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 6 笔出口 $192.0K · 4 笔2023-10进口 $31 · 4 笔出口 $213.5K · 6 笔2023-11进口 $3.0K · 5 笔出口 $152.7K · 3 笔2023-12进口 $3.8K · 3 笔出口 $49.8K · 6 笔2024-01进口 $18.2K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $7.1K · 6 笔出口 $646 · 1 笔2024-03进口 $78.0K · 3 笔出口 $156.4K · 6 笔2024-04进口 $12.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $136.6K · 6 笔出口 $69.1K · 5 笔2024-06进口 $4.8K · 5 笔出口 $1.15M · 10 笔2024-07进口 $52.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.0K · 5 笔出口 $37.4K · 3 笔2024-09进口 $60.5K · 6 笔出口 $161.8K · 2 笔2024-10进口 $59.0K · 11 笔出口 $415 · 1 笔2024-11进口 $10.7K · 14 笔出口 $56.6K · 4 笔2024-12进口 $15.2K · 5 笔出口 $120.0K · 5 笔2025-01进口 $12.6K · 6 笔出口 $138.0K · 3 笔2025-02进口 $52.0K · 7 笔出口 $423.5K · 4 笔2025-03进口 $15 · 2 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-04进口 $72.4K · 4 笔出口 $207.0K · 3 笔2025-05进口 $15.9K · 7 笔出口 $119.5K · 3 笔2025-06进口 $164.4K · 7 笔出口 $734.0K · 10 笔2025-07进口 $16.2K · 6 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-08进口 $69.7K · 5 笔出口 $73.0K · 4 笔2025-09进口 $57.2K · 10 笔出口 $67.6K · 1 笔2025-10进口 $35.7K · 7 笔出口 $70.6K · 2 笔2025-11进口 $21.1K · 7 笔出口 $247.2K · 3 笔2025-12进口 $37.6K · 4 笔出口 $146.0K · 4 笔2026-01进口 $705 · 8 笔出口 $113.4K · 2 笔2026-02进口 $156 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $134 · 3 笔出口 $197.2K · 4 笔2026-04进口 $47.1K · 7 笔出口 $155.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 6 笔出口 $192.0K · 4 笔2023-10进口 $31 · 4 笔出口 $213.5K · 6 笔2023-11进口 $3.0K · 5 笔出口 $152.7K · 3 笔2023-12进口 $3.8K · 3 笔出口 $49.8K · 6 笔2024-01进口 $18.2K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $7.1K · 6 笔出口 $646 · 1 笔2024-03进口 $78.0K · 3 笔出口 $156.4K · 6 笔2024-04进口 $12.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $136.6K · 6 笔出口 $69.1K · 5 笔2024-06进口 $4.8K · 5 笔出口 $1.15M · 10 笔2024-07进口 $52.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.0K · 5 笔出口 $37.4K · 3 笔2024-09进口 $60.5K · 6 笔出口 $161.8K · 2 笔2024-10进口 $59.0K · 11 笔出口 $415 · 1 笔2024-11进口 $10.7K · 14 笔出口 $56.6K · 4 笔2024-12进口 $15.2K · 5 笔出口 $120.0K · 5 笔2025-01进口 $12.6K · 6 笔出口 $138.0K · 3 笔2025-02进口 $52.0K · 7 笔出口 $423.5K · 4 笔2025-03进口 $15 · 2 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-04进口 $72.4K · 4 笔出口 $207.0K · 3 笔2025-05进口 $15.9K · 7 笔出口 $119.5K · 3 笔2025-06进口 $164.4K · 7 笔出口 $734.0K · 10 笔2025-07进口 $16.2K · 6 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-08进口 $69.7K · 5 笔出口 $73.0K · 4 笔2025-09进口 $57.2K · 10 笔出口 $67.6K · 1 笔2025-10进口 $35.7K · 7 笔出口 $70.6K · 2 笔2025-11进口 $21.1K · 7 笔出口 $247.2K · 3 笔2025-12进口 $37.6K · 4 笔出口 $146.0K · 4 笔2026-01进口 $705 · 8 笔出口 $113.4K · 2 笔2026-02进口 $156 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $134 · 3 笔出口 $197.2K · 4 笔2026-04进口 $47.1K · 7 笔出口 $155.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0305386213
企查查编码QVNW58KVS1
成立日期2007-12-21
联系地址Lô 01, 1C, 1D, 02, Khu Nông nghiệp công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh, Xã Phạm Văn Cội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HM.CLAUSE VIỆT NAM
企业英文名称HM.CLAUSE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 01, 1C, 1D, 02, Khu Nông nghiệp công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84837990415
邮箱info@tropdicorp.com
官网www.hmclause.com
传真0837990416
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120991蔬菜种子
120999其他播种种子
120799其他含油籽仁
382290其他诊断试剂
120600葵花籽
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
120770瓜子
392390其他塑料包装制品
48194040厘米以下纸袋

出口

HS 编码产品
120991蔬菜种子
120799其他含油籽仁
120600葵花籽
071335干豇豆
120999其他播种种子
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$382.0K
印度69$265.3K
越南13$264.0K
泰国40$193.0K
新西兰6$55.2K
秘鲁10$33.9K
法国46$33.7K
荷兰12$16.4K
德国8$14.3K
美国19$12.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$2.83M
美国16$1.30M
法国10$941.9K
印度42$464.2K
以色列2$93.3K
泰国4$42.0K
俄罗斯2$8.5K
中国5$99

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HM Clause S.A.S.越南9$260.5K蔬菜种子
HM.Clause India Private Ltd.印度65$210.0K蔬菜种子、瓜子
HM Clause SAS中国5$67.4K辣椒粉、蔬菜种子
Hazera Seeds B.V.新西兰5$50.3K蔬菜种子
HM Clause (Thailand) Co., Ltd.泰国29$23.2K蔬菜种子、瓜子
Soltis法国12$18.1K葵花籽、其他塑料包装制品
Wageningen University & Research荷兰9$16.3K其他诊断试剂、药用植物
HM.Clause法国27$2.1K蔬菜种子、其他播种种子
HM Clause美国8$129蔬菜种子、其他播种种子
HM Clause智利7$91蔬菜种子、混合蔬菜

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HM Clause S.A.S.越南15$1.65M蔬菜种子
HM Clause, Inc.美国16$1.30M蔬菜种子、瓜子
HM Clause Inc.越南12$905.4K蔬菜种子
HM.Clause India Private Ltd.印度49$688.1K蔬菜种子、辣椒粉
HM Clause SAS法国6$643.9K蔬菜种子、瓜子
Soltis法国3$296.8K葵花籽
Hazera Seeds Ltd.以色列2$93.3K蔬菜种子、其他播种种子
HM Clause (Thailand) Co., Ltd.泰国10$85.9K蔬菜种子、辣椒粉
Hazera Seeds Ltd.越南2$24.2K蔬菜种子
Shandong Golden Seeds Agriculture Developing Co., Ltd.中国5$99蔬菜种子、其他含油籽仁

近期贸易明细

进口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28蔬菜种子HM CLAUSE INC越南$1.7K
2026-04-28其他含油籽仁HM CLAUSE INC美国$4.9K
2026-04-28蔬菜种子HM CLAUSE INC越南$1.7K
2026-04-28其他含油籽仁HM CLAUSE INC美国$4.9K
2026-04-21蔬菜种子HM.CLAUSE INDIA PRIVATE LTD印度$12
2026-04-21蔬菜种子HM.CLAUSE INDIA PRIVATE LTD印度$15
2026-04-21蔬菜种子HM.CLAUSE INDIA PRIVATE LTD印度$12
2026-04-21蔬菜种子HM.CLAUSE INDIA PRIVATE LTD印度$15
2026-04-20其他含油籽仁HAZERA SEEDS B V荷兰$6
2026-04-20其他含油籽仁HAZERA SEEDS B V秘鲁$6

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15蔬菜种子HM CLAUSE (THAILAND) CO LTD$13.0K
2026-04-15其他含油籽仁HM CLAUSE (THAILAND) CO LTD$9.0K
2026-04-14蔬菜种子HM CLAUSE INC美国$35.1K
2026-04-14蔬菜种子HM CLAUSE INC美国$21.6K
2026-04-10蔬菜种子HM CLAUSE INC美国$9.5K
2026-04-10蔬菜种子HM CLAUSE INC美国$10.1K
2026-04-10蔬菜种子HM CLAUSE INC美国$8.8K
2026-04-10蔬菜种子HM CLAUSE INC美国$14.9K
2026-04-10蔬菜种子HM CLAUSE INC美国$14.9K
2026-04-06其他含油籽仁HM.CLAUSE INDIA PRIVATE LTD印度$9.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HM Clause Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →