HM Clause Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HM.CLAUSE VIệT NAM
- 邮箱824
- LinkedIn1
- YouTube1
235
进口笔数
128
出口笔数
$1.30M
进口金额
$5.70M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
50
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305386213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW58KVS1 |
| 成立日期 | 2007-12-21 |
| 联系地址 | Lô 01, 1C, 1D, 02, Khu Nông nghiệp công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh, Xã Phạm Văn Cội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HM.CLAUSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HM.CLAUSE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 01, 1C, 1D, 02, Khu Nông nghiệp công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837990415 |
| 邮箱 | info@tropdicorp.com |
| 官网 | www.hmclause.com |
| 传真 | 0837990416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 120770 | 瓜子 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $382.0K |
| 印度 | 69 | $265.3K |
| 越南 | 13 | $264.0K |
| 泰国 | 40 | $193.0K |
| 新西兰 | 6 | $55.2K |
| 秘鲁 | 10 | $33.9K |
| 法国 | 46 | $33.7K |
| 荷兰 | 12 | $16.4K |
| 德国 | 8 | $14.3K |
| 美国 | 19 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $2.83M |
| 美国 | 16 | $1.30M |
| 法国 | 10 | $941.9K |
| 印度 | 42 | $464.2K |
| 以色列 | 2 | $93.3K |
| 泰国 | 4 | $42.0K |
| 俄罗斯 | 2 | $8.5K |
| 中国 | 5 | $99 |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HM Clause S.A.S. | 越南 | 9 | $260.5K | 蔬菜种子 |
| HM.Clause India Private Ltd. | 印度 | 65 | $210.0K | 蔬菜种子、瓜子 |
| HM Clause SAS | 中国 | 5 | $67.4K | 辣椒粉、蔬菜种子 |
| Hazera Seeds B.V. | 新西兰 | 5 | $50.3K | 蔬菜种子 |
| HM Clause (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 29 | $23.2K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Soltis | 法国 | 12 | $18.1K | 葵花籽、其他塑料包装制品 |
| Wageningen University & Research | 荷兰 | 9 | $16.3K | 其他诊断试剂、药用植物 |
| HM.Clause | 法国 | 27 | $2.1K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| HM Clause | 美国 | 8 | $129 | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| HM Clause | 智利 | 7 | $91 | 蔬菜种子、混合蔬菜 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HM Clause S.A.S. | 越南 | 15 | $1.65M | 蔬菜种子 |
| HM Clause, Inc. | 美国 | 16 | $1.30M | 蔬菜种子、瓜子 |
| HM Clause Inc. | 越南 | 12 | $905.4K | 蔬菜种子 |
| HM.Clause India Private Ltd. | 印度 | 49 | $688.1K | 蔬菜种子、辣椒粉 |
| HM Clause SAS | 法国 | 6 | $643.9K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Soltis | 法国 | 3 | $296.8K | 葵花籽 |
| Hazera Seeds Ltd. | 以色列 | 2 | $93.3K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| HM Clause (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $85.9K | 蔬菜种子、辣椒粉 |
| Hazera Seeds Ltd. | 越南 | 2 | $24.2K | 蔬菜种子 |
| Shandong Golden Seeds Agriculture Developing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99 | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
近期贸易明细
进口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 蔬菜种子 | HM CLAUSE INC | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | HM CLAUSE INC | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 蔬菜种子 | HM CLAUSE INC | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | HM CLAUSE INC | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 蔬菜种子 | HM.CLAUSE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $12 |
| 2026-04-21 | 蔬菜种子 | HM.CLAUSE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $15 |
| 2026-04-21 | 蔬菜种子 | HM.CLAUSE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $12 |
| 2026-04-21 | 蔬菜种子 | HM.CLAUSE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $15 |
| 2026-04-20 | 其他含油籽仁 | HAZERA SEEDS B V | 荷兰 | $6 |
| 2026-04-20 | 其他含油籽仁 | HAZERA SEEDS B V | 秘鲁 | $6 |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 蔬菜种子 | HM CLAUSE (THAILAND) CO LTD | — | $13.0K |
| 2026-04-15 | 其他含油籽仁 | HM CLAUSE (THAILAND) CO LTD | — | $9.0K |
| 2026-04-14 | 蔬菜种子 | HM CLAUSE INC | 美国 | $35.1K |
| 2026-04-14 | 蔬菜种子 | HM CLAUSE INC | 美国 | $21.6K |
| 2026-04-10 | 蔬菜种子 | HM CLAUSE INC | 美国 | $9.5K |
| 2026-04-10 | 蔬菜种子 | HM CLAUSE INC | 美国 | $10.1K |
| 2026-04-10 | 蔬菜种子 | HM CLAUSE INC | 美国 | $8.8K |
| 2026-04-10 | 蔬菜种子 | HM CLAUSE INC | 美国 | $14.9K |
| 2026-04-10 | 蔬菜种子 | HM CLAUSE INC | 美国 | $14.9K |
| 2026-04-06 | 其他含油籽仁 | HM.CLAUSE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $9.5K |