JAVIDECONS INTERIOR DECORATION & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 柚木结构材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và NộI THấT JAVIDECONS
5
进口笔数
0
出口笔数
$266.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109659168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RX6XKW |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | Nhà 22, Ngõ 202, Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT JAVIDECONS |
| 企业英文名称 | JAVIDECONS INTERIOR DECORATION AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự P2-05 Eastern Park2, Khu đô thị Hanoi Garden City, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0886221062 |
| 邮箱 | vannhut2007@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $262.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG WOWEI LUMBER TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $191.7K | 柚木结构材 |
| WELLCHIN WEALTHY TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $75.0K | 柚木结构材、针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 柚木结构材 | GUANGDONG WOWEI LUMBER TRADING CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-01-05 | 柚木结构材 | GUANGDONG WOWEI LUMBER TRADING CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-01-05 | 柚木结构材 | GUANGDONG WOWEI LUMBER TRADING CO LTD | 中国 | $37.2K |
| 2024-11-16 | 柚木结构材 | GUANGDONG WOWEI LUMBER TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-16 | 柚木结构材 | GUANGDONG WOWEI LUMBER TRADING CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2024-11-16 | 柚木结构材 | GUANGDONG WOWEI LUMBER TRADING CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2024-11-16 | 柚木结构材 | GUANGDONG WOWEI LUMBER TRADING CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2024-09-20 | 柚木结构材 | GUANGDONG WOWEI LUMBER TRADING CO LTD | 中国 | $62.2K |
| 2024-07-08 | 柚木结构材 | WELLCHIN WEALTHY TRADING CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2024-07-08 | 柚木结构材 | WELLCHIN WEALTHY TRADING CO LTD | 中国 | $13.4K |