Tuan Dat Trading International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế TUấN ĐạT
93
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108476429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M0T0FS |
| 成立日期 | 2018-10-17 |
| 联系地址 | Số nhà 32, ngách 144/4 Quan Nhân, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TUẤN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TUAN DAT TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 252010 | 石膏 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 081340 | 其他干果 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 440810 | 针叶木单板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $1.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 71 | $866.5K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $262.4K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Taiyuan Weishan International Economic Business Co., Ltd. | 中国 | 4 | $245.3K | 其他干果、去壳核桃 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $95.0K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Guangxi Chuangyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 棉絮制品、卫生用品 |
| Pingxiang Zhongqi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 手动计量泵 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-31 | 手动计量泵 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-31 | 手动计量泵 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-31 | 手动计量泵 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-03-11 | 电热器具零件 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $866 |
| 2025-03-11 | 电热器具零件 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-03-11 | 家用电器零件 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-11 | 电热器具零件 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-11 | 贱金属配件 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-11 | 电热器具零件 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |