Winer Hung Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WINER HưNG PHáT
17
进口笔数
35
出口笔数
$4.22M
进口金额
$5.66M
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301100107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR255QB0 |
| 成立日期 | 2019-08-15 |
| 联系地址 | Thôn Liễn Hạ, Xã Đại Xuân, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WINER HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Liễn Hạ, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0365592152 |
| 邮箱 | Xuanhung04nndl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740710 | 精炼铜条 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903120 | 测试台 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $3.97M |
| 中国 | 3 | $253.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $5.66M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $3.97M | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Interplex Precision Technology Co., Ltd. (Hanoi) | 中国 | 3 | $253.7K | 铜废料、精炼铜条 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $5.66M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $70.9K |
| 2026-03-28 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $88.7K |
| 2026-03-28 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $34.5K |
| 2026-03-28 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $80.9K |
| 2026-02-26 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $98.2K |
| 2026-02-26 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $111.3K |
| 2026-02-26 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $131.2K |
| 2026-01-28 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $130.3K |
| 2026-01-28 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $129.5K |
| 2026-01-28 | 精炼铜条 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $173.5K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $52.6K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $44.6K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $98.9K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $54.2K |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $91.4K |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $74.2K |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $36.1K |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $84.4K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $135.3K |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $94.9K |