D&RI Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 车辆金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH D&RI
10
进口笔数
14
出口笔数
$32.0K
进口金额
$61.4K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-01-15
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315175596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EY6MRE |
| 成立日期 | 2018-07-19 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Fimexco, Số 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH D&RI |
| 企业英文名称 | D&RI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Fimexco, Số 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84937339666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $13.1K |
| 法国 | 2 | $7.9K |
| 美国 | 2 | $7.4K |
| 中国 | 2 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $61.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renshel Shellac Llp | 印度 | 3 | $12.5K | 其他天然树脂 |
| SONACO | 法国 | 2 | $7.9K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
| SONACO | 美国 | 2 | $7.4K | 未涂布牛皮纸、光学望远镜 |
| SONACO | 中国 | 1 | $3.0K | 其他橡胶带、包覆扁钢 |
| GLITTER METALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $625 | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Shenzhen Junlai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $520 | 机械零件、其他机械铲 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| bd1f3d4dc29be3484a6eee7745630ad9 | 5 | $51.7K | ||
| Lola Holdings LLC | 美国 | 1 | $9.5K | 塑纺容器、车辆金属配件 |
| Unimas Sportswear Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $300 | 棉平纹布、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 非电气机械零件 | SONACO 01 BP 1119 ABIDJAN 01 ZONE INDUSTRIELLE YOP | 法国 | $5.4K |
| 2025-11-27 | 泵零件 | SONACO 01 BP 1119 ABIDJAN 01 ZONE INDUSTRIELLE YOP | 法国 | $2.5K |
| 2025-04-16 | 未涂层钢线 | GLITTER METALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $177 |
| 2025-04-16 | 未涂层钢线 | GLITTER METALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $186 |
| 2025-04-16 | 未涂层钢线 | GLITTER METALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $80 |
| 2025-04-16 | 未涂层钢线 | GLITTER METALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $182 |
| 2025-02-15 | 其他天然树脂 | RENSHEL SHELLAC LLP | 印度 | $6.5K |
| 2024-10-11 | 仿制首饰 | Shenzhen Junlai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2024-10-11 | 仿制首饰 | Shenzhen Junlai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2024-10-11 | 仿制首饰 | Shenzhen Junlai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $135 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 塑料餐具 | BUY2KOREA INC | 美国 | $0 |
| 2025-09-30 | 塑纺容器 | Lola Holdings LLC | 美国 | $6.0K |
| 2025-09-30 | 车辆金属配件 | Lola Holdings LLC | 美国 | $3.5K |
| 2025-09-30 | METAL FRAMES AND STEPS FOR AUTO ITEM GAU- , OFFROAD BAGS GAU- HS CODE | LOLA HOLDINGS, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-10-18 | 贱金属铰链 | NOW TWO TRADING, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-10-14 | 车辆金属配件 | Now Two Trading | 美国 | $770 |
| 2024-10-14 | 车辆金属配件 | Now Two Trading | 美国 | $2.2K |
| 2024-06-11 | METAL FRAMES AND STEPS FOR AUTO ITEM HS CODE . | NOW TWO TRADING, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-06-06 | 车辆金属配件 | Now Two Trading | 美国 | $6.9K |
| 2024-06-06 | 车辆金属配件 | Now Two Trading | 美国 | $4.2K |