D&RI Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 车辆金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH D&RI

10
进口笔数
14
出口笔数
$32.0K
进口金额
$61.4K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-01-15
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $520 · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $625 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $520 · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $625 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315175596
企查查编码QVN8EY6MRE
成立日期2018-07-19
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Fimexco, Số 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH D&RI
企业英文名称D&RI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Fimexco, Số 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
电话+84937339666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130190其他天然树脂
401699其他硫化橡胶制品
711719仿制首饰
721710未涂层钢线
841350其他往复泵
841391泵零件
848180阀门龙头
848790非电气机械零件

出口

HS 编码产品
830230车辆金属配件
392410塑料餐具
420212塑纺容器
482110印刷标签
830210贱金属铰链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$13.1K
法国2$7.9K
美国2$7.4K
中国2$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国13$61.1K
孟加拉国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Renshel Shellac Llp印度3$12.5K其他天然树脂
SONACO法国2$7.9K造纸机械零件、其他机器刀具
SONACO美国2$7.4K未涂布牛皮纸、光学望远镜
SONACO中国1$3.0K其他橡胶带、包覆扁钢
GLITTER METALS PRIVATE LIMITED印度1$625钢绞线缆、镀锌钢丝
Shenzhen Junlai Supply Chain Co., Ltd.中国1$520机械零件、其他机械铲

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
bd1f3d4dc29be3484a6eee7745630ad95$51.7K
Lola Holdings LLC美国1$9.5K塑纺容器、车辆金属配件
Unimas Sportswear Ltd.孟加拉国1$300棉平纹布、针织头饰

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27非电气机械零件SONACO 01 BP 1119 ABIDJAN 01 ZONE INDUSTRIELLE YOP法国$5.4K
2025-11-27泵零件SONACO 01 BP 1119 ABIDJAN 01 ZONE INDUSTRIELLE YOP法国$2.5K
2025-04-16未涂层钢线GLITTER METALS PRIVATE LIMITED印度$177
2025-04-16未涂层钢线GLITTER METALS PRIVATE LIMITED印度$186
2025-04-16未涂层钢线GLITTER METALS PRIVATE LIMITED印度$80
2025-04-16未涂层钢线GLITTER METALS PRIVATE LIMITED印度$182
2025-02-15其他天然树脂RENSHEL SHELLAC LLP印度$6.5K
2024-10-11仿制首饰Shenzhen Junlai Supply Chain Co., Ltd.中国$300
2024-10-11仿制首饰Shenzhen Junlai Supply Chain Co., Ltd.中国$85
2024-10-11仿制首饰Shenzhen Junlai Supply Chain Co., Ltd.中国$135

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15塑料餐具BUY2KOREA INC美国$0
2025-09-30塑纺容器Lola Holdings LLC美国$6.0K
2025-09-30车辆金属配件Lola Holdings LLC美国$3.5K
2025-09-30METAL FRAMES AND STEPS FOR AUTO ITEM GAU- , OFFROAD BAGS GAU- HS CODELOLA HOLDINGS, LLC美国$0
2024-10-18贱金属铰链NOW TWO TRADING, LLC美国$0
2024-10-14车辆金属配件Now Two Trading美国$770
2024-10-14车辆金属配件Now Two Trading美国$2.2K
2024-06-11METAL FRAMES AND STEPS FOR AUTO ITEM HS CODE .NOW TWO TRADING, LLC美国$0
2024-06-06车辆金属配件Now Two Trading美国$6.9K
2024-06-06车辆金属配件Now Two Trading美国$4.2K

相关企业 · 同类产品

D&RI Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →