AA Windows Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI AA WINDOWS
1
进口笔数
7
出口笔数
$379
进口金额
$179.4K
出口金额
2023-08-10
最近进口
2026-02-11
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309558960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE61528 |
| 成立日期 | 2009-11-28 |
| 联系地址 | Số 97/3 Tổ 64, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AA WINDOWS |
| 企业英文名称 | AA WINDOWS PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 97/3 Tổ 64, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842862557535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $379 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $160.3K |
| 加拿大 | 1 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $379 | 其他纺织制品、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mingon Co. Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $82.4K | 铝制结构体、镀锌钢丝网 |
| C & N Building Supplies Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $77.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| C & N Building Supplies Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $19.1K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-10 | 其他纺织制品 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $379 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 铝制结构体 | C & N BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $844 |
| 2026-02-11 | 铝制结构体 | C & N BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-02-11 | 铝制结构体 | C & N BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $781 |
| 2026-02-11 | 铝制结构体 | C & N BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-02-11 | 铝制结构体 | C & N BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-02-11 | 铝制结构体 | C & N BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-02-11 | 铝制结构体及部件 | C & N BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $316 |
| 2026-02-11 | 铝制结构体 | C & N BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-02-11 | 铝制结构体 | C & N BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $700 |
| 2026-02-11 | 铝制结构体及部件 | C & N BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |