Thinh Phat Tan Uyen Wood Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT Gỗ THịNH PHáT TâN UYêN

3
进口笔数
119
出口笔数
$59.5K
进口金额
$2.25M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $310.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.9K · 14 笔2026-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $310.2K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $229.5K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $280.4K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $129.2K · 7 笔2026-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $48.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.9K · 14 笔2026-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $310.2K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $229.5K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $280.4K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $129.2K · 7 笔2026-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $48.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702545779
企查查编码QVNYVF2KGM
成立日期2017-03-22
联系地址Lô Q1, Đường D3, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GỖ THỊNH PHÁT TÂN UYÊN
企业英文名称THINH PHAT TAN UYEN WOOD PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô Q1, Đường D3, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02743639498
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本219亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
440391橡木原木

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940320非办公金属家具
940389藤柳家具
940169木制座椅
940161软垫木座椅
940180其他座椅
441990木制餐具
940141木制可转换座椅
940179金属框架座椅
940350卧室木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$33.2K
意大利1$26.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国33$796.6K
德国24$500.4K
瑞典26$321.4K
荷兰9$194.1K
日本5$156.7K
丹麦10$148.3K
爱尔兰3$38.5K
捷克2$21.8K
克罗地亚1$21.3K
芬兰2$18.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EF Trading Co., Ltd.日本2$33.2K其他木制细木工品、其他针叶木
Timtrade S.r.l.意大利1$26.2K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Designlink ApS丹麦44$619.6K藤柳家具、非办公金属家具
Designlink GmbH德国20$371.4K金属框架座椅、藤柳家具
HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO美国12$280.5K非固定刃刀、非办公金属家具
GIGACLOUD TECHNOLOGY (HONGKONG) LTD中国香港11$243.3K木制座椅、其他木家具
Longtech International Pte. Ltd.新加坡6$207.8K非办公金属家具、其他木家具
Gigacloud Technology (USA), Inc.美国7$145.1K卧室木家具、其他木家具
Nakamoto Zorin Co., Ltd.日本2$101.9K其他木地板、其他木制细木工品
Longtech International Ple Ltd美国2$72.0K木制座椅
EF Trading Co., Ltd.日本2$50.3K其他木地板、其他木制细木工品
NINGBO HOMEWAY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD中国3$34.0K金属框架座椅、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.越南$5.5K
2026-06-09其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-09其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-09其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-09其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.越南$2.1K
2026-01-26其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.越南$5.5K
2026-01-26其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.越南$2.1K
2026-01-26其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.越南$3.6K
2026-01-26其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.越南$1.9K
2026-01-26其他木制细木工品EF Trading Co., Ltd.越南$3.6K

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30木制可转换座椅ELEVEN (HONG KONG) TRADING LIMITED美国$9.0K
2026-06-30木制可转换座椅ELEVEN (HONG KONG) TRADING LIMITED美国$4.0K
2026-06-30木制可转换座椅ELEVEN (HONG KONG) TRADING LIMITED美国$6.4K
2026-06-17木制餐具HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO美国$26.6K
2026-06-17木制餐具HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO美国$2.7K
2026-05-30藤柳家具Designlink GmbH德国$17.7K
2026-05-30其他座椅Designlink ApS荷兰$5.2K
2026-05-30其他座椅Designlink ApS荷兰$14.9K
2026-05-30其他座椅Designlink GmbH德国$2.6K
2026-05-25非办公金属家具Designlink ApS瑞典$9.4K

相关企业 · 同类产品

Thinh Phat Tan Uyen Wood Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →