Satisfy All Your Needs Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SATISFY ALL YOUR NEEDS
41
进口笔数
0
出口笔数
$138.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314812700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SVR7KR |
| 成立日期 | 2018-01-02 |
| 联系地址 | 107 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SATISFY ALL YOUR NEEDS |
| 企业英文名称 | SATISFY ALLYOUR NEEDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại luật thương mại, nghị định 09/2018/nđ-cp ngày 15/01/2018 quy định chi tiết luật thương mại, luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946133506 |
| 邮箱 | Yoshihito.satoyoshi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7.345亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $137.8K |
| 中国 | 1 | $440 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pure Scent Corporation | 日本 | 20 | $97.9K | 制备面食、辣椒粉 |
| Pyuru Co., Ltd. | 日本 | 11 | $29.9K | 其他护发品、洗发剂 |
| PURE SCENT CORP | 日本 | 3 | $8.5K | 制备面食、40厘米以下纸袋 |
| Nature Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.3K | 其他非酒精饮料 |
| Suzuoto Co., Ltd. | 日本 | 1 | $626 | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Oosone Kazunari | 日本 | 2 | $60 | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 制备面食 | PURE SCENT CORP | 日本 | $210 |
| 2026-04-24 | 制备面食 | PURE SCENT CORP | 日本 | $237 |
| 2026-04-24 | 制备面食 | PURE SCENT CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 制备面食 | PURE SCENT CORP | 日本 | $210 |
| 2026-04-24 | 制备面食 | PURE SCENT CORP | 日本 | $542 |
| 2026-04-24 | 制备面食 | PURE SCENT CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 制备面食 | PURE SCENT CORP | 日本 | $225 |
| 2026-04-24 | 制备面食 | PURE SCENT CORP | 日本 | $271 |
| 2026-04-24 | 制备面食 | PURE SCENT CORP | 日本 | $135 |
| 2026-04-24 | 制备面食 | PURE SCENT CORP | 日本 | $237 |