TMSC Vietnam Medical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Y Tế TMSC VIệT NAM
- 邮箱1
50
进口笔数
1
出口笔数
$1.53M
进口金额
$500
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-10-10
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108301450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7SVAS2 |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | Số 9 Ngõ 40, Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ TMSC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TMSC VIET NAM MEDICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Ngõ 40, Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84969902992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 19 | $828.1K |
| 中国台湾 | 22 | $560.4K |
| 中国 | 9 | $137.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IXENSOR CO LTD | 中国台湾 | 22 | $560.4K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| MES Ltd. | 以色列 | 11 | $339.3K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| MES Medical Electronic Systems Ltd. | 以色列 | 4 | $271.3K | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| MES Ltd. | 冰岛 | 4 | $217.5K | 其他医疗器具、切片机零件 |
| Equinox Biotech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $115.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| China Tianjin Recare Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 硫化橡胶避孕套、伊蚊传播病诊断试剂 |
| Safecare Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mes Medical Electronic Systems | 以色列 | 1 | $500 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | M E S MEDICAL ELECTRONIC SYSTEMS LTD | 以色列 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | M E S MEDICAL ELECTRONIC SYSTEMS LTD | 以色列 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | M E S MEDICAL ELECTRONIC SYSTEMS LTD | 以色列 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | M E S MEDICAL ELECTRONIC SYSTEMS LTD | 以色列 | $3.0K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | M E S MEDICAL ELECTRONIC SYSTEMS LTD | 以色列 | $0 |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | M E S MEDICAL ELECTRONIC SYSTEMS LTD | 以色列 | $57.1K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | M E S MEDICAL ELECTRONIC SYSTEMS LTD | 以色列 | $57.1K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | M E S MEDICAL ELECTRONIC SYSTEMS LTD | 以色列 | $6.3K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | M E S MEDICAL ELECTRONIC SYSTEMS LTD | 以色列 | $0 |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | M E S MEDICAL ELECTRONIC SYSTEMS LTD | 以色列 | $6.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他医疗器具 | MES MEDICAL ELECTRONIC SYSTEMS | 以色列 | $500 |