Saigon Solar Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SàI GòN SOLAR
4
进口笔数
0
出口笔数
$24.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317031920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HF88XB |
| 成立日期 | 2021-11-16 |
| 联系地址 | 137/9 Đường Số 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SAIGON SOLAR |
| 企业英文名称 | SAIGON SOLAR IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 137/9 Đường Số 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +842862957936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $24.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Flyaway Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他离心泵、果蔬加工机械 |
| Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他玻璃制品、其他钢铁制品 |
| Haining Shangda New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 非电热水器、温控处理零件 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $121 | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FLYAWAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-07-04 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FLYAWAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-04 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FLYAWAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-07-04 | 其他离心泵 | ZHEJIANG FLYAWAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-13 | 温控处理零件 | HAINING SHANGDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $437 |
| 2023-06-13 | 温控处理零件 | HAINING SHANGDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $411 |
| 2023-06-13 | 温控处理零件 | HAINING SHANGDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $296 |
| 2023-06-13 | 温控处理零件 | HAINING SHANGDA NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $186 |
| 2023-04-11 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-01-03 | 非CRT显示器 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $121 |