Thanh Thien Loc Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TTL GROUP

73
进口笔数
0
出口笔数
$143.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $859 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $475 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $789 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $407 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $859 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $475 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $789 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $407 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316948376
企查查编码QVNH7Y8P6S
成立日期2021-08-03
联系地址Số 1B, Đường số 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TTL GROUP
企业英文名称TTL GROUP TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1B, Đường số 30, Khu phố 27, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+842822456666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
844839机械零件
844849织机零件附件
848280其他轴承
852859非CRT显示器
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
841231气动直线发动机
732090其他钢弹簧
902910计量计数器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$75.5K
印度28$32.7K
日本18$15.7K
德国13$7.1K
马来西亚2$4.5K
美国3$2.9K
中国台湾5$1.6K
新加坡1$647
瑞士3$573
列支敦士登2$474

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Lonovae Technology Co., Ltd.中国5$43.3K橡胶涂层织物、机械零件
ABC Corp. Oration印度11$18.8K其他轴承、机械零件
ABC CORP印度15$12.3K织机零件附件、机械零件
Hangzhou Fluorescent Electric Co., Ltd.中国7$11.7K非CRT显示器、其他测量仪器
Shenzhen Fairring Technology Co., Ltd.中国5$8.4K750W-75kW交流电机、其他测量仪器
Shenzhen Neste Mechanical Equipment Co., Ltd.中国7$7.7K气动直线发动机、其他钢铁制品
Jiangyin Higher One Trade Co., Ltd.中国2$6.9K机械零件、其他硫化橡胶制品
Yueqing Yaosheng Electric Co., Ltd.中国4$6.5K其他电气开关、非CRT显示器
Mouser Electronics, Inc.英国2$4.5K非LED二极管、其他电路开关装置
Hainan Elon Electric Co., Ltd.中国2$2.6K计量计数器、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他电气开关HANGZHOU FLUORESCENT ELECTRIC CO LTD匈牙利$48
2026-03-23其他电气开关HANGZHOU FLUORESCENT ELECTRIC CO LTD列支敦士登$50
2026-03-23非CRT显示器HANGZHOU FLUORESCENT ELECTRIC CO LTD中国$58
2026-03-23其他电气开关HANGZHOU FLUORESCENT ELECTRIC CO LTD中国$120
2026-03-23计量计数器HANGZHOU FLUORESCENT ELECTRIC CO LTD中国$131
2026-02-02其他钢铁制品ABC CORP印度$280
2026-02-02其他轴承ABC CORP印度$143
2026-02-02非泡沫橡胶密封件ABC CORP印度$175
2026-02-02硫化橡胶软管ABC CORP印度$61
2026-02-02其他轴承ABC CORP印度$130

相关企业 · 同类产品

Thanh Thien Loc Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →