Thanh Thien Loc Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TTL GROUP
73
进口笔数
0
出口笔数
$143.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316948376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7Y8P6S |
| 成立日期 | 2021-08-03 |
| 联系地址 | Số 1B, Đường số 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TTL GROUP |
| 企业英文名称 | TTL GROUP TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B, Đường số 30, Khu phố 27, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +842822456666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $75.5K |
| 印度 | 28 | $32.7K |
| 日本 | 18 | $15.7K |
| 德国 | 13 | $7.1K |
| 马来西亚 | 2 | $4.5K |
| 美国 | 3 | $2.9K |
| 中国台湾 | 5 | $1.6K |
| 新加坡 | 1 | $647 |
| 瑞士 | 3 | $573 |
| 列支敦士登 | 2 | $474 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Lonovae Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.3K | 橡胶涂层织物、机械零件 |
| ABC Corp. Oration | 印度 | 11 | $18.8K | 其他轴承、机械零件 |
| ABC CORP | 印度 | 15 | $12.3K | 织机零件附件、机械零件 |
| Hangzhou Fluorescent Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $11.7K | 非CRT显示器、其他测量仪器 |
| Shenzhen Fairring Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.4K | 750W-75kW交流电机、其他测量仪器 |
| Shenzhen Neste Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $7.7K | 气动直线发动机、其他钢铁制品 |
| Jiangyin Higher One Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Yueqing Yaosheng Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.5K | 其他电气开关、非CRT显示器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $4.5K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Hainan Elon Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 计量计数器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他电气开关 | HANGZHOU FLUORESCENT ELECTRIC CO LTD | 匈牙利 | $48 |
| 2026-03-23 | 其他电气开关 | HANGZHOU FLUORESCENT ELECTRIC CO LTD | 列支敦士登 | $50 |
| 2026-03-23 | 非CRT显示器 | HANGZHOU FLUORESCENT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-03-23 | 其他电气开关 | HANGZHOU FLUORESCENT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-23 | 计量计数器 | HANGZHOU FLUORESCENT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | ABC CORP | 印度 | $280 |
| 2026-02-02 | 其他轴承 | ABC CORP | 印度 | $143 |
| 2026-02-02 | 非泡沫橡胶密封件 | ABC CORP | 印度 | $175 |
| 2026-02-02 | 硫化橡胶软管 | ABC CORP | 印度 | $61 |
| 2026-02-02 | 其他轴承 | ABC CORP | 印度 | $130 |