KMG VIETNAM IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KMG VIệT NAM
1
进口笔数
3
出口笔数
$2.6K
进口金额
$30.6K
出口金额
2023-09-13
最近进口
2023-09-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108852715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN4SXS0 |
| 成立日期 | 2019-08-05 |
| 联系地址 | Số nhà 54, Ngách 137, Ngõ 68, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KMG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KMG VIETNAM IMPORT-EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 54, Ngách 137, Ngõ 68, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84975694866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $30.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VERSUS WORKSPACE DESIGN & SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.6K | 可调转椅、其他座椅 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | 2 | $25.9K | 棉机织布、非织造标签 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | 1 | $4.7K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 金属框架软垫椅 | VERSUS WORKSPACE DESIGN & SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | $534 |
| 2023-09-13 | 非办公金属家具 | VERSUS WORKSPACE DESIGN & SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | $670 |
| 2023-09-13 | 金属框架软垫椅 | VERSUS WORKSPACE DESIGN & SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | $620 |
| 2023-09-13 | 非办公金属家具 | VERSUS WORKSPACE DESIGN & SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | $775 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 金属框架软垫椅 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-09-20 | 非办公金属家具 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-20 | 非办公金属家具 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-09-20 | 金属框架软垫椅 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $831 |
| 2023-09-13 | 金属框架软垫椅 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $831 |
| 2023-09-13 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-13 | 金属框架软垫椅 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2023-09-13 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2023-07-28 | 其他钢铁结构体 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $663 |
| 2023-07-28 | 其他木家具 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $3.8K |