HPRO Trading & Logistics Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và GIAO NHậN HPRO
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103688518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTK2XA8 |
| 成立日期 | 2009-04-03 |
| 联系地址 | Số 457 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN HPRO |
| 企业英文名称 | HPRO TRADING AND LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 457 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84903250260 |
| 邮箱 | hungnm@hprogroup.vn |
| 传真 | +842437618555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 22 | $578.4K |
| 以色列 | 12 | $383.1K |
| 中国 | 11 | $81.5K |
| 波兰 | 4 | $26.9K |
| 韩国 | 2 | $6.1K |
| 印度 | 3 | $1.0K |
| 新加坡 | 1 | $416 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alucoil S.A.U. | 西班牙 | 7 | $509.8K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Palram Israel Ltd. | 以色列 | 4 | $322.0K | 聚碳酸酯塑料片、其他塑料建材 |
| EWINS Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $67.7K | 热带木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Nano Z Coating Ltd. | 以色列 | 8 | $61.1K | 其他胶粘剂、其他有机无机化合物 |
| Shanghai Pincheng Plastics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.3K | 聚碳酸酯塑料片、塑料棒材及型材 |
| Grupa Dps Sp. Z O.O. | 波兰 | 4 | $26.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| MJJC International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.1K | 非LED电灯装置、电力控制板 |
| Shenzhen Sanpu Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.4K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Shenzhen Shengxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 其他塑料制品 |
| Parklex Prodema Internacional S.L.U. | 西班牙 | 5 | $136 | 非针叶木胶合板、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 聚丙烯聚合物 | Nano Z Coating Ltd. | 以色列 | $2 |
| 2026-04-07 | 聚丙烯聚合物 | Nano Z Coating Ltd. | 以色列 | $2 |
| 2026-03-23 | 商业广告材料 | ALUCOIL SA | 西班牙 | $34 |
| 2026-03-23 | 商业广告材料 | ALUCOIL SA | 西班牙 | $2 |
| 2026-03-23 | 静止变流器 | SHENZHEN SANPU INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $729 |
| 2026-03-23 | 商业广告材料 | ALUCOIL SA | 西班牙 | $2 |
| 2026-03-23 | 商业广告材料 | ALUCOIL SA | 西班牙 | $11 |
| 2026-03-23 | 商业广告材料 | ALUCOIL SA | 西班牙 | $2 |
| 2026-03-23 | 商业广告材料 | ALUCOIL SA | 西班牙 | $2 |
| 2026-03-23 | 商业广告材料 | ALUCOIL SA | 西班牙 | $2 |