NAM TRUNG PHAT INFORMATICS TELECOMMUNICATIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Tin Học Viễn Thông Nam Trung Phát
7
进口笔数
0
出口笔数
$14.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304264205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94FEX1H |
| 成立日期 | 2006-03-17 |
| 联系地址 | 171 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC VIỄN THÔNG NAM TRUNG PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM TRUNG PHAT INFORMATICS TELECOMMUNICATIONS CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 171 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842836367975 |
| 邮箱 | info@ntp.vn |
| 官网 | www.ntp.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852329 | 其他磁介质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $14.2K |
| 日本 | 1 | $151 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TANDBERG DATA (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $5.3K | 存储单元、其他磁介质 |
| TANDBERG DATA (HONG KONG) LTD | 中国 | 1 | $5.1K | 存储单元、其他磁介质 |
| GUANGZHOU TANDBERG EC LTD. | 中国 | 4 | $3.2K | 8471机器零件、存储单元 |
| GUANGZHOU TANDBERG EC CO LTD | 中国 | 1 | $800 | 存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 存储单元 | GUANGZHOU TANDBERG EC CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-01-05 | 其他自动数据处理部件 | TANDBERG DATA (HONG KONG) LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-12-11 | 其他自动数据处理部件 | TANDBERG DATA (ASIA) PTE LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-12-11 | 其他磁介质 | TANDBERG DATA (ASIA) PTE LTD | 日本 | $151 |
| 2023-10-06 | 8471机器零件 | GUANGZHOU TANDBERG EC LTD. | 中国 | $800 |
| 2023-05-05 | 8471机器零件 | GUANGZHOU TANDBERG EC LTD. | 中国 | $800 |
| 2023-03-08 | 存储单元 | GUANGZHOU TANDBERG EC LTD. | 中国 | $800 |
| 2023-02-09 | 8471机器零件 | GUANGZHOU TANDBERG EC LTD. | 中国 | $800 |