Techsol Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECHSOL
30
进口笔数
0
出口笔数
$295.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109277391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G5F638 |
| 成立日期 | 2020-07-21 |
| 联系地址 | Số nhà 142, Lô B4, Khu đô thị Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECHSOL |
| 企业英文名称 | TECHSOL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 142, Lô B4, Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84946186466 |
| 邮箱 | ctdp.technology@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 14 | $189.4K |
| 中国 | 9 | $55.5K |
| 意大利 | 1 | $21.5K |
| 中国台湾 | 1 | $10.6K |
| 美国 | 2 | $9.7K |
| 土耳其 | 3 | $8.4K |
| 加拿大 | 1 | $262 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THERMAC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $189.4K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| f3c8345426b9e553455087b0887e8b45 | 6 | $42.6K | ||
| 50eea0d055dc89e5138ea23dcdaa30d2 | 1 | $21.5K | ||
| HSTARS (Guangzhou) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Lakos Corp. | 美国 | 2 | $9.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.7K | 其他离心泵 |
| Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.9K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Luminor Environmental Inc. | 加拿大 | 1 | $262 | 紫外线红外线灯、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 工业热交换器 | THERMAC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 工业热交换器 | THERMAC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 工业热交换器 | THERMAC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $22.2K |
| 2026-04-21 | 工业热交换器 | THERMAC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 工业热交换器 | THERMAC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 工业热交换器 | THERMAC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $22.2K |
| 2026-04-21 | 工业热交换器 | THERMAC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 工业热交换器 | THERMAC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 工业热交换器 | THERMAC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 工业热交换器 | THERMAC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |