Lilama 69-3 Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cô PHâN LILAMA 69-3
116
进口笔数
186
出口笔数
$5.99M
进口金额
$39.13M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
32
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800001972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXACRP67 |
| 成立日期 | 2007-05-25 |
| 联系地址 | Số 515, đường Điện Biên Phủ, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-3 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 515, đường Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842203852584 |
| 邮箱 | lilama69-3@lilama69-3.com.vn |
| 传真 | +842203853958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 827.9361亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721632 | 工字钢 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $3.68M |
| 日本 | 8 | $832.5K |
| 瑞典 | 7 | $387.4K |
| 韩国 | 1 | $307.5K |
| 英国 | 8 | $286.3K |
| 德国 | 15 | $129.5K |
| 波兰 | 2 | $57.3K |
| 意大利 | 7 | $47.1K |
| 丹麦 | 1 | $37.6K |
| 中国台湾 | 3 | $36.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $5.50M |
| 美国 | 54 | $5.45M |
| 印度尼西亚 | 20 | $4.67M |
| 菲律宾 | 9 | $4.08M |
| 澳大利亚 | 28 | $3.79M |
| 意大利 | 21 | $3.75M |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $3.08M |
| 塞内加尔 | 5 | $1.84M |
| 德国 | 5 | $1.18M |
| 韩国 | 4 | $1.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Shunyun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.12M | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板 |
| Ube Machinery Corp., Ltd. | 日本 | 3 | $812.4K | 冶金机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| YH Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $812.1K | 非不锈钢对焊管件、轴承座 |
| Schade Lagertechnik GmbH | 德国 | 5 | $424.5K | 传动部件、其他连续输送机 |
| Samson Materials Handling Ltd. | 英国 | 6 | $282.2K | 机械零件、纺织增强橡胶带 |
| ERIEZ FLOTATION DIVISION - CANADA INC. | 加拿大 | 5 | $59.8K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| SMS Concast AG | 卢森堡 | 3 | $45.7K | 机床零件、离合器联轴器 |
| SMS India Private Ltd. | 印度 | 14 | $28.3K | 冶金机械零件、工业炉具零件 |
| Raumaster Oy | 芬兰 | 3 | $23.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMS Concast AG | 中国 | 7 | $12.0K | 螺纹钢制管件、带配件增强橡胶管 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schade Lagertechnik GmbH | 德国 | 28 | $8.77M | 其他钢铁结构体、机械零件 |
| SMS Group S.p.A. | 意大利 | 21 | $3.14M | 其他钢铁结构体、功能机器零件 |
| ERIEZ FLOTATION DIVISION - CANADA INC. | 加拿大 | 5 | $3.11M | 矿物加工机零件、阀门龙头 |
| SMS Group S.p.A. | 美国 | 25 | $2.75M | 其他钢铁结构体、功能机器零件 |
| Takraf India Private Ltd. | 印度 | 11 | $2.54M | 齿轮及变速器、加强橡胶带 |
| TAKRAF AUSTRALIA PTY. LTD. | 澳大利亚 | 14 | $2.11M | 过滤净化器零件、矿物加工机零件 |
| Eriez Magnetics Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $1.44M | 其他钢铁结构体、金属永磁体 |
| SMS Group GmbH | 德国 | 17 | $1.37M | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
| Samson Material Handling Ltd. | 加拿大 | 5 | $504.7K | 其他钢铁结构体 |
| PHB Weserhutte S.A. | 印度尼西亚 | 6 | $467.6K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热轧钢棒 | HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-29 | 无缝钢管 | HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-29 | L/T型钢≥80mm | HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $502 |
| 2026-04-29 | 无缝钢管 | HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 无缝钢管 | HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-29 | 热轧钢棒 | HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $607 |
| 2026-04-29 | 无缝钢管 | HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $701 |
| 2026-04-29 | H型钢≥80mm | HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $597 |
| 2026-04-29 | 无缝钢管 | HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-29 | 无缝钢管 | HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $163 |
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 矿物加工机零件 | TAKRAF AUSTRALIA PTY. LTD. | 澳大利亚 | $286.2K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | ERIEZ MFG CO. | — | $139.9K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | PAUL WURTH ITALIA SPA | 意大利 | $554.2K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | ERIEZ MFG CO. | — | $7.8K |
| 2026-03-10 | 冶金机械零件 | SMS CONCAST AG | 列支敦士登 | $7.9K |
| 2026-02-24 | 工业炉具零件 | METIX (PTY) LTD. | 南非 | $10.9K |
| 2026-02-12 | 其他钢铁结构体 | SMS GROUP S.P.A. | 意大利 | $19.9K |
| 2026-02-11 | 过滤净化器零件 | SMS GROUP GMBH | 德国 | $162.7K |
| 2026-02-11 | 机械零件 | SMS GROUP GMBH | 德国 | $8.8K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁结构体 | SMS GROUP S.P.A. | 意大利 | $28.8K |