Lilama 69-3 Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cô PHâN LILAMA 69-3

116
进口笔数
186
出口笔数
$5.99M
进口金额
$39.13M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
32
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21 · 1 笔出口 $217.0K · 3 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2023-12进口 $876.9K · 5 笔出口 $1.50M · 6 笔2024-01进口 $27.9K · 4 笔出口 $65.6K · 2 笔2024-02进口 $46.7K · 3 笔出口 $83.7K · 3 笔2024-03进口 $251.3K · 5 笔出口 $357.3K · 3 笔2024-04进口 $83.8K · 3 笔出口 $217.4K · 9 笔2024-05进口 $947.6K · 10 笔出口 $519.8K · 7 笔2024-06进口 $734.7K · 16 笔出口 $1.89M · 4 笔2024-07进口 $60.2K · 3 笔出口 $1.72M · 12 笔2024-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.93M · 11 笔2024-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $330.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 3 笔2024-11进口 $39.6K · 1 笔出口 $1.23M · 5 笔2024-12进口 $190.6K · 3 笔出口 $6.15M · 3 笔2025-01进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $480.6K · 4 笔2025-03进口 $184.4K · 5 笔出口 $1.84M · 13 笔2025-04进口 $69.0K · 4 笔出口 $2.88M · 11 笔2025-05进口 $173.7K · 2 笔出口 $1.49M · 4 笔2025-06进口 $87.2K · 5 笔出口 $1.25M · 7 笔2025-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $76.5K · 1 笔2025-08进口 $189.9K · 3 笔出口 $1.22M · 5 笔2025-09进口 $410.6K · 8 笔出口 $639.9K · 4 笔2025-10进口 $26.1K · 4 笔出口 $1.66M · 4 笔2025-11进口 $65.9K · 2 笔出口 $958.9K · 6 笔2025-12进口 $139.2K · 3 笔出口 $355.4K · 1 笔2026-01进口 $604 · 1 笔出口 $298.4K · 5 笔2026-02进口 $94.0K · 1 笔出口 $231.1K · 4 笔2026-03进口 $121.5K · 5 笔出口 $709.8K · 4 笔2026-04进口 $877.5K · 3 笔出口 $286.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21 · 1 笔出口 $217.0K · 3 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2023-12进口 $876.9K · 5 笔出口 $1.50M · 6 笔2024-01进口 $27.9K · 4 笔出口 $65.6K · 2 笔2024-02进口 $46.7K · 3 笔出口 $83.7K · 3 笔2024-03进口 $251.3K · 5 笔出口 $357.3K · 3 笔2024-04进口 $83.8K · 3 笔出口 $217.4K · 9 笔2024-05进口 $947.6K · 10 笔出口 $519.8K · 7 笔2024-06进口 $734.7K · 16 笔出口 $1.89M · 4 笔2024-07进口 $60.2K · 3 笔出口 $1.72M · 12 笔2024-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.93M · 11 笔2024-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $330.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 3 笔2024-11进口 $39.6K · 1 笔出口 $1.23M · 5 笔2024-12进口 $190.6K · 3 笔出口 $6.15M · 3 笔2025-01进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $480.6K · 4 笔2025-03进口 $184.4K · 5 笔出口 $1.84M · 13 笔2025-04进口 $69.0K · 4 笔出口 $2.88M · 11 笔2025-05进口 $173.7K · 2 笔出口 $1.49M · 4 笔2025-06进口 $87.2K · 5 笔出口 $1.25M · 7 笔2025-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $76.5K · 1 笔2025-08进口 $189.9K · 3 笔出口 $1.22M · 5 笔2025-09进口 $410.6K · 8 笔出口 $639.9K · 4 笔2025-10进口 $26.1K · 4 笔出口 $1.66M · 4 笔2025-11进口 $65.9K · 2 笔出口 $958.9K · 6 笔2025-12进口 $139.2K · 3 笔出口 $355.4K · 1 笔2026-01进口 $604 · 1 笔出口 $298.4K · 5 笔2026-02进口 $94.0K · 1 笔出口 $231.1K · 4 笔2026-03进口 $121.5K · 5 笔出口 $709.8K · 4 笔2026-04进口 $877.5K · 3 笔出口 $286.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0800001972
企查查编码QVNXACRP67
成立日期2007-05-25
联系地址Số 515, đường Điện Biên Phủ, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-3
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 515, đường Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842203852584
邮箱lilama69-3@lilama69-3.com.vn
传真+842203853958
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本827.9361亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721633H型钢≥80mm
72163180毫米以上U型钢
721632工字钢
72162180mm以下L型钢
732690其他钢铁制品
730661焊接方钢管
721410热轧钢棒
721640L/T型钢≥80mm
72085110mm以上热轧钢板
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
843139机械零件
847490矿物加工机零件
847990功能机器零件
845490冶金机械零件
841790非电炉零件
842199过滤净化器零件
731815钢铁螺钉螺栓
842139气体过滤机械
842839其他连续输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$3.68M
日本8$832.5K
瑞典7$387.4K
韩国1$307.5K
英国8$286.3K
德国15$129.5K
波兰2$57.3K
意大利7$47.1K
丹麦1$37.6K
中国台湾3$36.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰2$5.50M
美国54$5.45M
印度尼西亚20$4.67M
菲律宾9$4.08M
澳大利亚28$3.79M
意大利21$3.75M
沙特阿拉伯4$3.08M
塞内加尔5$1.84M
德国5$1.18M
韩国4$1.13M

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Shunyun Industrial Co., Ltd.中国38$2.12MH型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板
Ube Machinery Corp., Ltd.日本3$812.4K冶金机械零件、非泡沫橡胶密封件
YH Industrial Technology Co., Ltd.中国4$812.1K非不锈钢对焊管件、轴承座
Schade Lagertechnik GmbH德国5$424.5K传动部件、其他连续输送机
Samson Materials Handling Ltd.英国6$282.2K机械零件、纺织增强橡胶带
ERIEZ FLOTATION DIVISION - CANADA INC.加拿大5$59.8K矿物加工机零件、其他钢铁制品
SMS Concast AG卢森堡3$45.7K机床零件、离合器联轴器
SMS India Private Ltd.印度14$28.3K冶金机械零件、工业炉具零件
Raumaster Oy芬兰3$23.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
SMS Concast AG中国7$12.0K螺纹钢制管件、带配件增强橡胶管

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schade Lagertechnik GmbH德国28$8.77M其他钢铁结构体、机械零件
SMS Group S.p.A.意大利21$3.14M其他钢铁结构体、功能机器零件
ERIEZ FLOTATION DIVISION - CANADA INC.加拿大5$3.11M矿物加工机零件、阀门龙头
SMS Group S.p.A.美国25$2.75M其他钢铁结构体、功能机器零件
Takraf India Private Ltd.印度11$2.54M齿轮及变速器、加强橡胶带
TAKRAF AUSTRALIA PTY. LTD.澳大利亚14$2.11M过滤净化器零件、矿物加工机零件
Eriez Magnetics Pty Ltd澳大利亚12$1.44M其他钢铁结构体、金属永磁体
SMS Group GmbH德国17$1.37M其他钢铁结构体、轧机零件
Samson Material Handling Ltd.加拿大5$504.7K其他钢铁结构体
PHB Weserhutte S.A.印度尼西亚6$467.6K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29热轧钢棒HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD中国$384
2026-04-29无缝钢管HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD中国$60
2026-04-29L/T型钢≥80mmHONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD中国$502
2026-04-29无缝钢管HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD中国$1.8K
2026-04-29无缝钢管HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD中国$53
2026-04-29热轧钢棒HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD中国$607
2026-04-29无缝钢管HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD中国$701
2026-04-29H型钢≥80mmHONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD中国$597
2026-04-29无缝钢管HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD中国$520
2026-04-29无缝钢管HONGKONG SHUNYUN INDUSTRIAL CO LTD中国$163

出口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23矿物加工机零件TAKRAF AUSTRALIA PTY. LTD.澳大利亚$286.2K
2026-03-20其他钢铁结构体ERIEZ MFG CO.$139.9K
2026-03-20其他钢铁结构体PAUL WURTH ITALIA SPA意大利$554.2K
2026-03-20其他钢铁结构体ERIEZ MFG CO.$7.8K
2026-03-10冶金机械零件SMS CONCAST AG列支敦士登$7.9K
2026-02-24工业炉具零件METIX (PTY) LTD.南非$10.9K
2026-02-12其他钢铁结构体SMS GROUP S.P.A.意大利$19.9K
2026-02-11过滤净化器零件SMS GROUP GMBH德国$162.7K
2026-02-11机械零件SMS GROUP GMBH德国$8.8K
2026-02-09其他钢铁结构体SMS GROUP S.P.A.意大利$28.8K

相关企业 · 同类产品

Lilama 69-3 Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →