Lilama 69-3 Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cô PHâN LILAMA 69-3

133
进口笔数
202
出口笔数
$8.30M
进口金额
$40.39M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-28
最近出口
36
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.15M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2023-12进口 $876.9K · 5 笔出口 $1.50M · 8 笔2024-01进口 $27.9K · 4 笔出口 $65.6K · 2 笔2024-02进口 $46.7K · 3 笔出口 $83.7K · 4 笔2024-03进口 $251.3K · 5 笔出口 $357.3K · 3 笔2024-04进口 $83.8K · 3 笔出口 $217.4K · 9 笔2024-05进口 $947.6K · 10 笔出口 $519.8K · 7 笔2024-06进口 $734.7K · 16 笔出口 $1.89M · 4 笔2024-07进口 $60.2K · 3 笔出口 $1.72M · 12 笔2024-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.93M · 11 笔2024-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $330.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 3 笔2024-11进口 $39.6K · 1 笔出口 $1.23M · 6 笔2024-12进口 $190.6K · 3 笔出口 $6.15M · 3 笔2025-01进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $480.6K · 4 笔2025-03进口 $184.4K · 5 笔出口 $1.84M · 13 笔2025-04进口 $69.0K · 4 笔出口 $2.88M · 11 笔2025-05进口 $173.7K · 2 笔出口 $1.49M · 4 笔2025-06进口 $87.2K · 5 笔出口 $1.25M · 7 笔2025-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $76.5K · 3 笔2025-08进口 $189.9K · 3 笔出口 $1.22M · 5 笔2025-09进口 $410.6K · 8 笔出口 $639.9K · 4 笔2025-10进口 $26.1K · 4 笔出口 $1.66M · 4 笔2025-11进口 $65.9K · 2 笔出口 $958.9K · 6 笔2025-12进口 $139.2K · 3 笔出口 $355.4K · 1 笔2026-01进口 $604 · 1 笔出口 $298.4K · 5 笔2026-02进口 $94.0K · 1 笔出口 $231.1K · 4 笔2026-03进口 $121.5K · 5 笔出口 $709.8K · 5 笔2026-04进口 $877.5K · 3 笔出口 $286.2K · 1 笔2026-05进口 $1.62M · 7 笔出口 $300.9K · 1 笔2026-06进口 $337.6K · 5 笔出口 $385.7K · 3 笔2026-07进口 $364.2K · 5 笔出口 $581.0K · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2023-12进口 $876.9K · 5 笔出口 $1.50M · 8 笔2024-01进口 $27.9K · 4 笔出口 $65.6K · 2 笔2024-02进口 $46.7K · 3 笔出口 $83.7K · 4 笔2024-03进口 $251.3K · 5 笔出口 $357.3K · 3 笔2024-04进口 $83.8K · 3 笔出口 $217.4K · 9 笔2024-05进口 $947.6K · 10 笔出口 $519.8K · 7 笔2024-06进口 $734.7K · 16 笔出口 $1.89M · 4 笔2024-07进口 $60.2K · 3 笔出口 $1.72M · 12 笔2024-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.93M · 11 笔2024-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $330.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 3 笔2024-11进口 $39.6K · 1 笔出口 $1.23M · 6 笔2024-12进口 $190.6K · 3 笔出口 $6.15M · 3 笔2025-01进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $480.6K · 4 笔2025-03进口 $184.4K · 5 笔出口 $1.84M · 13 笔2025-04进口 $69.0K · 4 笔出口 $2.88M · 11 笔2025-05进口 $173.7K · 2 笔出口 $1.49M · 4 笔2025-06进口 $87.2K · 5 笔出口 $1.25M · 7 笔2025-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $76.5K · 3 笔2025-08进口 $189.9K · 3 笔出口 $1.22M · 5 笔2025-09进口 $410.6K · 8 笔出口 $639.9K · 4 笔2025-10进口 $26.1K · 4 笔出口 $1.66M · 4 笔2025-11进口 $65.9K · 2 笔出口 $958.9K · 6 笔2025-12进口 $139.2K · 3 笔出口 $355.4K · 1 笔2026-01进口 $604 · 1 笔出口 $298.4K · 5 笔2026-02进口 $94.0K · 1 笔出口 $231.1K · 4 笔2026-03进口 $121.5K · 5 笔出口 $709.8K · 5 笔2026-04进口 $877.5K · 3 笔出口 $286.2K · 1 笔2026-05进口 $1.62M · 7 笔出口 $300.9K · 1 笔2026-06进口 $337.6K · 5 笔出口 $385.7K · 3 笔2026-07进口 $364.2K · 5 笔出口 $581.0K · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0800001972
企查查编码QVNXACRP67
成立日期2007-05-25
联系地址Số 515, đường Điện Biên Phủ, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-3
企业英文名称LILAMA 69-3 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 515, đường Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842203852584
邮箱lilama69-3@lilama69-3.com.vn
传真+842203853958
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本827.9361亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721633H型钢≥80mm
72163180毫米以上U型钢
721632工字钢
732690其他钢铁制品
72162180mm以下L型钢
721410热轧钢棒
730661焊接方钢管
721640L/T型钢≥80mm
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
843139机械零件
847490矿物加工机零件
847990功能机器零件
845490冶金机械零件
841790非电炉零件
842199过滤净化器零件
731815钢铁螺钉螺栓
842139气体过滤机械
842839其他连续输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$5.31M
日本8$832.5K
英国11$642.0K
瑞典9$404.1K
韩国1$307.5K
欧盟1$206.1K
德国17$139.8K
南非2$103.1K
波兰4$58.9K
意大利7$47.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰2$5.50M
美国63$5.45M
印度尼西亚20$4.67M
澳大利亚29$4.09M
菲律宾9$4.08M
意大利21$3.75M
沙特阿拉伯4$3.08M
塞内加尔5$1.84M
印度8$1.50M
德国5$1.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Shunyun Industrial Co., Ltd.中国42$2.49MH型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板
YH Industrial Technology Co., Ltd.中国7$1.96M非不锈钢对焊管件、钢铁螺钉螺栓
Samson Materials Handling Ltd.英国9$843.8K纺织增强橡胶带、机械零件
Ube Machinery Corp. Ltd.日本3$812.4K冶金机械零件、非泡沫橡胶密封件
Schade Lagertechnik GmbH德国7$444.3K传动部件、其他连续输送机
Samson Material Handling Ltd英国3$102.9K皮带输送机、车轮零件
Eriez Flotation Canada Inc.加拿大5$59.8K矿物加工机零件、其他钢铁制品
SMS Concast AG卢森堡3$45.7K机床零件、离合器联轴器
SMS India Private Ltd.印度14$28.3K冶金机械零件、工业炉具零件
SMS Concast AG中国7$12.0K冶金铸造机、冶金机械零件

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schade Lagertechnik GmbH德国28$8.77M其他钢铁结构体、机械零件
SMS Group S.p.A.意大利21$3.14M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Eriez Flotation Canada Inc.加拿大5$3.11M矿物加工机零件、阀门龙头
SMS Group S.p.A.美国25$2.75M其他钢铁结构体、功能机器零件
TAKRAF Australia Pty Ltd澳大利亚15$2.41M过滤净化器零件、矿物加工机零件
Takraf India Private Ltd.印度9$1.83M齿轮及变速器、加强橡胶带
Eriez Magnetics Pty Ltd澳大利亚12$1.44M其他钢铁结构体、金属永磁体
SMS Group GmbH德国17$1.37M其他钢铁结构体、轧机零件
Samson Material Handling Ltd.加拿大5$504.7K其他钢铁结构体
PHB Weserhutte S.A.印度尼西亚6$467.6K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31轴承座Samson Material Handling Ltd英国$222
2026-07-31轴承座Samson Material Handling Ltd英国$62
2026-07-31非电气机械零件Samson Material Handling Ltd中国$62.2K
2026-07-23其他功能机器Samson Material Handling Ltd中国$40.4K
2026-07-15球面滚子轴承Tenova Inc.德国$4.7K
2026-07-15球面滚子轴承Tenova Inc.德国$2.0K
2026-07-15球面滚子轴承Tenova Inc.德国$2.2K
2026-07-15其他轴承Tenova Inc.罗马尼亚$8.8K
2026-07-15球面滚子轴承Tenova Inc.斯洛伐克$1.6K
2026-07-08机械零件Samson Materials Handling Ltd.英国$132.7K

出口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-28其他钢铁结构体VINTON STEEL LLC美国$0
2026-08-28其他钢铁结构体VINTON STEEL LLC美国$0
2026-08-28其他钢铁结构体VINTON STEEL LLC美国$0
2026-08-28其他钢铁结构体VINTON STEEL LLC美国$0
2026-08-28其他钢铁结构体VINTON STEEL LLC美国$0
2026-08-28其他钢铁结构体VINTON STEEL LLC美国$0
2026-07-30其他钢铁结构体Metix (Pty.) Ltd.南非$36.2K
2026-07-06减压阀Metix (Pty.) Ltd.南非$27.9K
2026-07-06机械零件TAKRAF INDIA PRIVATE LIMITED印度$516.9K
2026-06-25其他钢铁结构体Metix (Pty.) Ltd.南非$6.4K

相关企业 · 同类产品

Lilama 69-3 Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →