Aeon Fantasy Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN AEON FANTASY VIệT NAM
106
进口笔数
7
出口笔数
$3.03M
进口金额
$100.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-10-16
最近出口
30
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314518811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0X410H |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Pax Sky, số 34 Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEON FANTASY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AEON FANTASY VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 8, Toà nhà Halo Building Premium, 36 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện mục tiêu dự án nêu trên khi đáp ứng đủ điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương và các văn bản hướng dẫn, điều chỉnh có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02836369500 |
| 邮箱 | hq@aeonfantasy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950430 | 投币游戏机 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950691 | 体育器材 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $2.04M |
| 日本 | 23 | $711.2K |
| 中国台湾 | 6 | $121.0K |
| 丹麦 | 2 | $100.2K |
| 波兰 | 2 | $13.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $13.2K |
| 越南 | 3 | $12.4K |
| 瑞典 | 2 | $9.8K |
| 荷兰 | 1 | $3.4K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $93.1K |
| 马来西亚 | 2 | $4.1K |
| 日本 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Stongkids Co., Ltd. | 中国 | 7 | $754.4K | 其他户外娱乐设备、PVC涂层织物 |
| Sega Logistics Service Co., Ltd. | 日本 | 9 | $547.3K | 其他半导体介质、投币游戏机 |
| 818f0395cc0350141946d8fea6678b72 | 11 | $377.1K | ||
| Guangdong Unis Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $356.0K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| Aeon Fantasy Co., Ltd. | 日本 | 14 | $352.8K | 玩具模型、其他人纤针织服装 |
| Fukuya Hong Kong Ltd. | 中国 | 8 | $127.0K | 塑料装饰品、玩具模型 |
| Sunshine Amusement Equipment Corp., Ltd. | 中国 | 9 | $77.4K | 其他户外娱乐设备、泵零件 |
| Rainbow Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.8K | 阀门零件、玩具模型 |
| Shanghai First Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.3K | 玩具模型、其他户外娱乐设备 |
| Kishi S Co., Ltd. | 日本 | 4 | $46.8K | 玩具模型 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEON (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $93.1K | 发酵乳制品、塑料家用制品 |
| Aeon Fantasy Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品 |
| efea411307359b51749a1a30981d05f4 | 1 | $3.2K | ||
| 4fd86f9e7370bb18775b818b5958a6ca | 1 | $897 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他人纤针织服装 | Aeon Fantasy Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 其他人纤针织服装 | Aeon Fantasy Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-13 | 其他半导体介质 | Sega Logistics Service Co., Ltd. | 日本 | $19.7K |
| 2026-04-13 | 其他半导体介质 | Sega Logistics Service Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 其他半导体介质 | Sega Logistics Service Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 其他半导体介质 | Sega Logistics Service Co., Ltd. | 日本 | $19.7K |
| 2026-04-12 | 其他户外娱乐设备 | SHANGHAI STONGKIDS CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-12 | 其他户外娱乐设备 | SHANGHAI STONGKIDS CO LTD | 中国 | $275.1K |
| 2026-04-12 | 其他户外娱乐设备 | SHANGHAI STONGKIDS CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-12 | 其他户外娱乐设备 | SHANGHAI STONGKIDS CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 其他食品制剂 | DHL AIRFREIGHT FORWARDER (M) SDNBHD | 马来西亚 | $188 |
| 2025-10-16 | 棉质衬衫 | DHL AIRFREIGHT FORWARDER (M) SDNBHD | 马来西亚 | $81 |
| 2025-10-16 | 棉质衬衫 | DHL AIRFREIGHT FORWARDER (M) SDNBHD | 马来西亚 | $131 |
| 2025-10-16 | 其他食品制剂 | DHL AIRFREIGHT FORWARDER (M) SDNBHD | 马来西亚 | $229 |
| 2025-10-16 | 其他食品制剂 | DHL AIRFREIGHT FORWARDER (M) SDNBHD | 马来西亚 | $229 |
| 2025-10-16 | 其他食品制剂 | DHL AIRFREIGHT FORWARDER (M) SDNBHD | 马来西亚 | $188 |
| 2025-10-16 | 其他食品制剂 | DHL AIRFREIGHT FORWARDER (M) SDNBHD | 马来西亚 | $229 |
| 2025-10-16 | 其他食品制剂 | DHL AIRFREIGHT FORWARDER (M) SDNBHD | 马来西亚 | $229 |
| 2025-10-16 | 其他食品制剂 | DHL AIRFREIGHT FORWARDER (M) SDNBHD | 马来西亚 | $229 |
| 2025-10-16 | 棉质衬衫 | DHL AIRFREIGHT FORWARDER (M) SDNBHD | 马来西亚 | $106 |