Edutv Vietnam Equipment Studio Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Trường Quay Edutv Việt Nam
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106667650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0J3350 |
| 成立日期 | 2014-10-16 |
| 联系地址 | Số 310B đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG QUAY EDUTV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EDUTV VIET NAM EQUIPMENT STUDIO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 310B đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84972297360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 900699 | 闪光装置零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940550 | 非电照明器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Anda Fire Rescue Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $687.7K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Jiangsu Baisea Cloud Computing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $220.0K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| Yiyou Co., Ltd. | 中国 | 2 | $177.1K | 闪光装置零件、非玻塑灯具零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $144.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangdong Nanguang Photo & Video Systems Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113.7K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Ningbo Onetouch Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 机织花边(非化纤)、绘图设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | LED照明装置 | GUANGDONG NANGUANG PHOTO & VIDEO SYSTEMS CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-03-26 | LED照明装置 | GUANGDONG NANGUANG PHOTO & VIDEO SYSTEMS CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-26 | LED照明装置 | GUANGDONG NANGUANG PHOTO & VIDEO SYSTEMS CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-03-26 | LED照明装置 | GUANGDONG NANGUANG PHOTO & VIDEO SYSTEMS CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-03-26 | LED照明装置 | GUANGDONG NANGUANG PHOTO & VIDEO SYSTEMS CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-26 | LED照明装置 | GUANGDONG NANGUANG PHOTO & VIDEO SYSTEMS CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-26 | 非玻塑灯具零件 | GUANGDONG NANGUANG PHOTO & VIDEO SYSTEMS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-26 | LED照明装置 | GUANGDONG NANGUANG PHOTO & VIDEO SYSTEMS CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2025-11-24 | 非玻塑灯具零件 | JIANGSU BAISEA CLOUD COMPUTING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-24 | 非LED电灯装置 | JIANGSU BAISEA CLOUD COMPUTING CO LTD | 中国 | $3.6K |