Nguyen Ngoc Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI NGUYêN NGọC
- 邮箱36
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
9
进口笔数
0
出口笔数
$25.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002131081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DNV1KE |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trường Sơn, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI NGUYÊN NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trường Sơn, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84932968591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846890 | 焊接机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $22.5K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Donsern Metallurgy & Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $22.5K | 焊接机零件、安全阀 |
| TAIWAN JENFORT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.5K | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 焊接机零件 | SHANGHAI DONSERN METALLURGY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 焊接机零件 | SHANGHAI DONSERN METALLURGY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-09 | 焊接机零件 | SHANGHAI DONSERN METALLURGY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-09 | 焊接机零件 | SHANGHAI DONSERN METALLURGY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-09 | 焊接机零件 | SHANGHAI DONSERN METALLURGY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 焊接机零件 | SHANGHAI DONSERN METALLURGY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-01-08 | 焊接机零件 | SHANGHAI DONSERN METALLURGY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $654 |
| 2025-06-17 | 安全阀 | SHANGHAI DONSERN METALLURGY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-06-17 | 焊接机零件 | SHANGHAI DONSERN METALLURGY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-17 | 安全阀 | SHANGHAI DONSERN METALLURGY & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |