Nam Long Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 零售杀菌剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NăM LONG

0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$515.3K
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313833257
企查查编码QVNQR3VK36
成立日期2016-05-30
联系地址143/2A đường 11, Khu Phố 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NĂM LONG
企业英文名称NAM LONG IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址143/2A đường 11, Khu Phố 34, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84966481484
邮箱xnk.namlong2016@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
392390其他塑料包装制品
850511金属永磁体
382499其他化学制剂
482110印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
081340其他干果
200600糖渍植物制品
200819坚果及种子
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$211.5K
印度尼西亚29$158.1K
韩国21$145.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp.越南23$174.2K其他塑料制品、印刷标签
Pungkook Corp.韩国17$108.1K合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒
e36151eee0e9a5052acdf6c4ee0e7b2721$106.8K
PT Pungcoook Indonesia One印度尼西亚11$77.8K零售杀菌剂、其他塑料包装制品
Pungkook Corp韩国4$37.7K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
PT Joy Souvenir Bali越南1$10.8K其他干果、糖渍植物制品

近期贸易明细

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他塑料制品PUNGKOOK INDONESIA ONE印度尼西亚$197
2026-05-06其他塑料制品PUNGKOOK INDONESIA ONE印度尼西亚$567
2026-05-06其他塑料制品PUNGKOOK INDONESIA ONE印度尼西亚$158
2026-05-06其他塑料制品PUNGKOOK INDONESIA ONE印度尼西亚$173
2026-05-06其他塑料制品PUNGKOOK INDONESIA ONE印度尼西亚$1.1K
2026-04-20印刷标签Pungkook Corp韩国$655
2026-04-20其他塑料包装制品Pungkook Corp韩国$15.1K
2026-04-20其他塑料包装制品Pungkook Corp韩国$4.4K
2026-03-12零售杀菌剂PT Pungcoook Indonesia One印度尼西亚$15.5K
2026-03-12其他塑料包装制品PT Pungcoook Indonesia One印度尼西亚$3.8K

相关企业 · 同类产品

Nam Long Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →