Nam Long Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NăM LONG
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$515.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313833257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR3VK36 |
| 成立日期 | 2016-05-30 |
| 联系地址 | 143/2A đường 11, Khu Phố 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NĂM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143/2A đường 11, Khu Phố 34, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84966481484 |
| 邮箱 | xnk.namlong2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $211.5K |
| 印度尼西亚 | 29 | $158.1K |
| 韩国 | 21 | $145.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 23 | $174.2K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 17 | $108.1K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| e36151eee0e9a5052acdf6c4ee0e7b27 | 21 | $106.8K | ||
| PT Pungcoook Indonesia One | 印度尼西亚 | 11 | $77.8K | 零售杀菌剂、其他塑料包装制品 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 4 | $37.7K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| PT Joy Souvenir Bali | 越南 | 1 | $10.8K | 其他干果、糖渍植物制品 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | $197 |
| 2026-05-06 | 其他塑料制品 | PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | $567 |
| 2026-05-06 | 其他塑料制品 | PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | $158 |
| 2026-05-06 | 其他塑料制品 | PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | $173 |
| 2026-05-06 | 其他塑料制品 | PUNGKOOK INDONESIA ONE | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $655 |
| 2026-04-20 | 其他塑料包装制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $15.1K |
| 2026-04-20 | 其他塑料包装制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $4.4K |
| 2026-03-12 | 零售杀菌剂 | PT Pungcoook Indonesia One | 印度尼西亚 | $15.5K |
| 2026-03-12 | 其他塑料包装制品 | PT Pungcoook Indonesia One | 印度尼西亚 | $3.8K |