Khuong Thinh Pool Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hồ Bơi Khương Thịnh
- Twitter1
- YouTube1
24
进口笔数
0
出口笔数
$98.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313683234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMW2V49 |
| 成立日期 | 2016-03-08 |
| 联系地址 | 354/76 Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HỒ BƠI KHƯƠNG THỊNH |
| 企业英文名称 | KHUONG THINH POOL CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 354/76 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84914854609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841861 | 热泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 9 | $31.7K |
| 中国 | 9 | $30.7K |
| 澳大利亚 | 7 | $26.8K |
| 西班牙 | 3 | $7.8K |
| 法国 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Davey Water Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $47.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| Midas Pool Products GmbH | 德国 | 9 | $31.7K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| BWT Pool Products | 法国 | 2 | $1.2K | 其他离心泵、其他塑料制品 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 阀门龙头 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 欧盟 | $991 |
| 2025-03-28 | 热泵 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 欧盟 | $4.3K |
| 2024-11-08 | 热泵 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 欧盟 | $2.9K |
| 2024-08-29 | 水净化机械 | DAVEY WATER PRODUCTS PTY LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-07-23 | 其他塑料制品 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 欧盟 | $1.1K |
| 2024-07-23 | 塑料封口件 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 欧盟 | $108 |
| 2024-07-23 | 其他塑料制品 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 欧盟 | $44 |
| 2024-07-23 | 塑料封口件 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 欧盟 | $170 |
| 2024-07-23 | 阀门龙头 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 欧盟 | $179 |
| 2024-07-23 | 1kVA以下变压器 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 欧盟 | $199 |