Cuu Tuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 251 笔 · 主营 甲基丙烯酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CửU TườNG
251
进口笔数
0
出口笔数
$88.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305479732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4DDDC6 |
| 成立日期 | 2008-01-29 |
| 联系地址 | Tầng 5, 101D Cộng Hòa, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CỬU TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 101D Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được chuyển loại hình từ công ty TNHH Cửu Tường, số ĐKKD: 0305479732 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 30/6/2008) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 39482288 |
| 邮箱 | ketoancuutuong@gmail.com |
| 传真 | 39483323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 290250 | 苯乙烯 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291611 | 丙烯酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 154 | $74.14M |
| 中国 | 54 | $7.57M |
| 新加坡 | 24 | $5.23M |
| 泰国 | 17 | $1.48M |
| 韩国 | 2 | $283.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| METHYL CO LTD | 中国台湾 | 75 | $36.55M | 其他芳香多元酸、醚醇衍生物 |
| Agarchem Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $32.46M | 苯乙烯、乙酸乙烯酯 |
| Union Prosperity Corp. Corporation | 中国 | 33 | $5.55M | 其他酯类、其他无环二元醇 |
| ORIENT GLORY TRADING LTD | 中国台湾 | 69 | $4.52M | 甲基丙烯酸酯 |
| AGARCHEM PTE.LTD | 中国台湾 | 2 | $3.09M | 苯乙烯、丙醇和异丙醇 |
| UNION PROSPERITY CORP | 中国 | 7 | $1.72M | 其他酯类、其他无环二元醇 |
| Orient Glory Trading Ltd. | 泰国 | 14 | $815.1K | 甲基丙烯酸酯 |
| Orient Glory Trading Ltd. | 新加坡 | 11 | $697.2K | 甲基丙烯酸酯 |
| CCD (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $131.6K | 乙酸乙烯酯、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81 | 三聚氰胺化合物、初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 甲基丙烯酸酯 | ORIENT GLORY TRADING LTD | 中国台湾 | $76.0K |
| 2026-04-28 | 甲基丙烯酸酯 | ORIENT GLORY TRADING LTD | 中国台湾 | $76.0K |
| 2026-04-17 | 苯乙烯 | METHYL CO LTD | 中国台湾 | $2.28M |
| 2026-04-17 | 苯乙烯 | METHYL CO LTD | 中国台湾 | $2.28M |
| 2026-04-10 | 甲基丙烯酸酯 | ORIENT GLORY TRADING LTD | 中国台湾 | $69.9K |
| 2026-04-10 | 甲基丙烯酸酯 | ORIENT GLORY TRADING LTD | 中国台湾 | $21.9K |
| 2026-04-10 | 甲基丙烯酸酯 | ORIENT GLORY TRADING LTD | 中国台湾 | $21.9K |
| 2026-04-10 | 甲基丙烯酸酯 | ORIENT GLORY TRADING LTD | 中国台湾 | $69.9K |
| 2026-04-06 | 甲基丙烯酸酯 | ORIENT GLORY TRADING LTD | 中国台湾 | $63.4K |
| 2026-04-06 | 其他酯类 | UNION PROSPERITY CORP | 中国 | $345.6K |