NINE STARS TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Chín Ngôi Sao
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$985.8K
出口金额
—
最近进口
2025-01-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304722896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4WQWF2 |
| 成立日期 | 2006-12-05 |
| 联系地址 | 15 Trần Văn Danh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÍN NGÔI SAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Trần Văn Danh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 电话 | +84903128816 |
| 邮箱 | ninestars.ad@gmail.com |
| 官网 | ninestars.com.vn |
| 传真 | 02838125269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 3 | $746.1K |
| 越南 | 1 | $239.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESEF DEVELOPMENT | 俄罗斯 | 2 | $510.4K | 番石榴芒果山竹 |
| LTD LIABILITY CO SF DEVELOPMENT | 越南 | 1 | $239.7K | 番石榴芒果山竹 |
| LTD LIABILITY CO SF DEVELOPMENT | 俄罗斯 | 1 | $235.7K | 番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 番石榴芒果山竹 | ESEF DEVELOPMENT | 俄罗斯 | $264.6K |
| 2024-10-10 | 番石榴芒果山竹 | LTD LIABILITY CO SF DEVELOPMENT | 越南 | $239.7K |
| 2024-05-31 | 番石榴芒果山竹 | ESEF DEVELOPMENT | 俄罗斯 | $245.8K |
| 2024-02-05 | 番石榴芒果山竹 | LTD LIABILITY CO SF DEVELOPMENT | 俄罗斯 | $235.7K |