Green Architecture Construction Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Kế Xây Dựng Kiến Trúc Xanh
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$14.8K
出口金额
—
最近进口
2023-08-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0305004062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1FC71P |
| 成立日期 | 2007-06-05 |
| 联系地址 | 05 Đường số 13, Khu Dân Cư Ven Sông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG KIẾN TRÚC XANH |
| 企业英文名称 | GREEN ARCHITECTURE CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 05 Đường số 13, Khu Dân Cư Ven Sông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903559955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transmodal Corporation | 美国 | 1 | $14.8K | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 木制办公家具 | Transmodal Corporation | 美国 | $652 |
| 2023-08-18 | 木制办公家具 | Transmodal Corporation | 美国 | $435 |
| 2023-08-18 | 木制办公家具 | Transmodal Corporation | 美国 | $2.5K |
| 2023-08-18 | 木制办公家具 | Transmodal Corporation | 美国 | $87 |
| 2023-08-18 | 木制座椅 | Transmodal Corporation | 美国 | $870 |
| 2023-08-18 | 金属框架软垫椅 | Transmodal Corporation | 美国 | $1.1K |
| 2023-08-18 | 木制厨房家具 | Transmodal Corporation | 美国 | $217 |
| 2023-08-18 | 木制办公家具 | Transmodal Corporation | 美国 | $1.1K |
| 2023-08-18 | 木制办公家具 | Transmodal Corporation | 美国 | $217 |
| 2023-08-18 | 木制办公家具 | Transmodal Corporation | 美国 | $435 |