Unico Trading & Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 不锈钢板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và THươNG MạI UNICO

56
进口笔数
1
出口笔数
$1.96M
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-06-02
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $193.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $179.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $180.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $193.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $179.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $117.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $180.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108095670
企查查编码QVNFTV98SD
成立日期2017-12-14
联系地址Số 1137 Đê La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
企业英文名称UNICO TRADING AND INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02437751179
邮箱unicosteel3@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721922不锈钢板材
72192110mm以上不锈钢板
730449不锈钢圆管
721923热轧不锈钢板3-4.75mm
722211不锈钢圆棒
722220不锈钢棒材
730441不锈钢冷拔管
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
722830合金钢棒材

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$1.96M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
卡塔尔1$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QT Cross Border Supply Chain Ltd.中国18$1.04M10mm以上不锈钢板、不锈钢板材
Baojing Stainless Steel Ltd.中国10$235.9K不锈钢冷拔管、10mm以上不锈钢板
Jinan Jiujin Steel Co., Ltd.中国4$109.1K不锈钢圆管、不锈钢板材
Claire Metal Products Co., Ltd.中国4$76.8K不锈钢板材、冷轧不锈钢板≥600mm宽
TISCO Industrial Co., Ltd.中国5$76.3K不锈钢板材、10mm以上不锈钢板
Wenzhou Xinhao Stainless Steel Co., Ltd.中国3$55.9K不锈钢冷拔管、不锈钢圆管
Sunny Tisco Stainless Steel Co., Ltd.中国2$49.7K不锈钢棒材、热轧合金钢板
Zhejiang Zhengcheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$36.4K非圆不锈钢棒材、合金钢锭
Shandong Kunda Metal Import & Export Co., Ltd.中国2$32.0K合金钢棒材、10mm以上热轧钢板
Shandong Kunda Steel Co., Ltd.中国2$13.3K热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gift Shed卡塔尔1$5.1K木制品、竹编篮筐

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合金钢棒材JINAN JIUJIN STEEL CO LTD中国$1.7K
2026-04-2810mm以上热轧钢板JINAN JIUJIN STEEL CO LTD中国$1.9K
2026-04-2810mm以上热轧钢板JINAN JIUJIN STEEL CO LTD中国$444
2026-04-2810mm以上热轧钢板JINAN JIUJIN STEEL CO LTD中国$444
2026-04-2810mm以上热轧钢板JINAN JIUJIN STEEL CO LTD中国$670
2026-04-28热轧钢板JINAN JIUJIN STEEL CO LTD中国$693
2026-04-2810mm以上热轧钢板JINAN JIUJIN STEEL CO LTD中国$3.3K
2026-04-28不锈钢板材JINAN JIUJIN STEEL CO LTD中国$2.3K
2026-04-28不锈钢板材JINAN JIUJIN STEEL CO LTD中国$2.3K
2026-04-2810mm以上热轧钢板JINAN JIUJIN STEEL CO LTD中国$9.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-02植物纤维制品GIFT SHED卡塔尔$519
2023-06-02植物纤维制品GIFT SHED卡塔尔$883
2023-06-02植物纤维制品GIFT SHED卡塔尔$753
2023-06-02植物纤维制品GIFT SHED卡塔尔$1.2K
2023-06-02植物纤维制品GIFT SHED卡塔尔$909
2023-06-02植物纤维制品GIFT SHED卡塔尔$831

相关企业 · 同类产品

Unico Trading & Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →