Unico Trading & Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 不锈钢板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và THươNG MạI UNICO
56
进口笔数
1
出口笔数
$1.96M
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-06-02
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108095670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTV98SD |
| 成立日期 | 2017-12-14 |
| 联系地址 | Số 1137 Đê La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO |
| 企业英文名称 | UNICO TRADING AND INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02437751179 |
| 邮箱 | unicosteel3@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.96M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QT Cross Border Supply Chain Ltd. | 中国 | 18 | $1.04M | 10mm以上不锈钢板、不锈钢板材 |
| Baojing Stainless Steel Ltd. | 中国 | 10 | $235.9K | 不锈钢冷拔管、10mm以上不锈钢板 |
| Jinan Jiujin Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.1K | 不锈钢圆管、不锈钢板材 |
| Claire Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.8K | 不锈钢板材、冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| TISCO Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $76.3K | 不锈钢板材、10mm以上不锈钢板 |
| Wenzhou Xinhao Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.9K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆管 |
| Sunny Tisco Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.7K | 不锈钢棒材、热轧合金钢板 |
| Zhejiang Zhengcheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.4K | 非圆不锈钢棒材、合金钢锭 |
| Shandong Kunda Metal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 合金钢棒材、10mm以上热轧钢板 |
| Shandong Kunda Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gift Shed | 卡塔尔 | 1 | $5.1K | 木制品、竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合金钢棒材 | JINAN JIUJIN STEEL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | JINAN JIUJIN STEEL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | JINAN JIUJIN STEEL CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | JINAN JIUJIN STEEL CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | JINAN JIUJIN STEEL CO LTD | 中国 | $670 |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | JINAN JIUJIN STEEL CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | JINAN JIUJIN STEEL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 不锈钢板材 | JINAN JIUJIN STEEL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 不锈钢板材 | JINAN JIUJIN STEEL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | JINAN JIUJIN STEEL CO LTD | 中国 | $9.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 植物纤维制品 | GIFT SHED | 卡塔尔 | $519 |
| 2023-06-02 | 植物纤维制品 | GIFT SHED | 卡塔尔 | $883 |
| 2023-06-02 | 植物纤维制品 | GIFT SHED | 卡塔尔 | $753 |
| 2023-06-02 | 植物纤维制品 | GIFT SHED | 卡塔尔 | $1.2K |
| 2023-06-02 | 植物纤维制品 | GIFT SHED | 卡塔尔 | $909 |
| 2023-06-02 | 植物纤维制品 | GIFT SHED | 卡塔尔 | $831 |