POOLEX TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ POOLEX
7
进口笔数
0
出口笔数
$48.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110332752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PR6B68 |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | Số 28 Ngõ 81, Đường Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ POOLEX |
| 企业英文名称 | POOLEX SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 Ngõ 81, Đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84966566635 |
| 邮箱 | info@poolex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $44.6K |
| 英国 | 1 | $1.9K |
| 以色列 | 1 | $1.6K |
| 尼泊尔 | 1 | $662 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | 7 | $48.8K | 阀门龙头、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $196 |
| 2026-04-23 | 其他铜制品 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $71 |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 铜合金管件 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $196 |
| 2026-04-23 | 其他铜制品 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $71 |
| 2026-03-03 | 电力控制板 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $6 |
| 2026-03-03 | 塑料包装箱 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $42 |
| 2026-03-03 | 锂原电池 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $6 |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | MIDAS POOL PRODUCTS GMBH | 德国 | $12 |