Thanh Long Construction & Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thang Máy & Xây Dựng Thành Long
9
进口笔数
0
出口笔数
$12.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105232488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHR231J |
| 成立日期 | 2011-03-31 |
| 联系地址 | Số 6 Phố Sở Thượng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY & XÂY DỰNG THÀNH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842466801870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $12.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Genting Elevator Inc. | 中国 | 4 | $6.1K | 升降机零件、机械零件 |
| Sanjin Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 升降机零件、电力控制板 |
| Suzhou Bimore Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 升降机零件、其他硫化橡胶制品 |
| Suzhou Bimore Elevator Parts Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $30 | 升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他电气开关 | SANJIN ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-08 | 铝电解电容 | SANJIN ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-08 | 升降机零件 | SANJIN ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $884 |
| 2026-04-08 | 其他电气开关 | SANJIN ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-08 | 升降机零件 | SANJIN ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $884 |
| 2026-04-08 | 铝电解电容 | SANJIN ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-01-16 | 升降机零件 | GENTING ELEVATOR INC | 中国 | $282 |
| 2026-01-16 | 升降机零件 | GENTING ELEVATOR INC | 中国 | $290 |
| 2026-01-16 | 升降机零件 | GENTING ELEVATOR INC | 中国 | $480 |
| 2026-01-16 | 升降机零件 | GENTING ELEVATOR INC | 中国 | $180 |