Viet Tin Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 394 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Chuyển Và Giao Nhận Việt Tín
3
进口笔数
394
出口笔数
$180
进口金额
$67.6K
出口金额
2025-09-04
最近进口
2026-04-14
最近出口
4
供应商数
173
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312660594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD9F2R9 |
| 成立日期 | 2014-02-24 |
| 联系地址 | 452/13 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN VÀ GIAO NHẬN VIỆT TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 452/13 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907650740 |
| 邮箱 | huephovc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $177 |
| 韩国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 390 | $64.1K |
| 越南 | 26 | $2.7K |
| 阿联酋 | 1 | $508 |
| 日本 | 1 | $282 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx International | 越南 | 1 | $109 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | 2 | $60 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| FedEx International | 美国 | 1 | $8 | 飞机座椅、其他塑料制品 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 韩国 | 1 | $3 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 173)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thao Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 31 | $6.7K | 带壳腰果、棉针织T恤及背心 |
| Tuyet Luong | 美国 | 23 | $5.3K | 棉针织T恤及背心、非棉针织女衫 |
| Bao Hoa Le | 美国 | 21 | $5.0K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Do Nguyen | 美国 | 22 | $4.6K | 女式纺织裤、非棉针织女衫 |
| Vy Le | 越南 | 16 | $4.1K | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| Nikki Huong Le | 美国 | 15 | $2.2K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Tuyet Dang | 美国 | 10 | $1.9K | 洗发剂、塑料梳子 |
| Mai Hong | 美国 | 7 | $1.7K | 其他护肤品、棉针织T恤及背心 |
| Nga Luong | 美国 | 17 | $1.6K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Trang Nguyen | 美国 | 7 | $646 | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 咖啡提取物 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $20 |
| 2025-09-04 | 其他食品制剂 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $7 |
| 2025-09-04 | 鲜大蒜 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $10 |
| 2025-09-04 | 干洋葱 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $10 |
| 2025-09-04 | 糖果 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $5 |
| 2024-09-26 | 植物增稠剂 | FEDEX IND | 越南 | $2 |
| 2024-09-26 | 竹笋制品 | FEDEX IND | 越南 | $10 |
| 2024-09-26 | 其他非酒精饮料 | FEDEX IND | 越南 | $20 |
| 2024-09-26 | 其他食品制剂 | FEDEX IND | 越南 | $12 |
| 2024-09-26 | 塑料装饰品 | FedEx International | 越南 | $2 |
出口(共 394)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 干杂蘑菇 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $10 |
| 2026-04-13 | 女式棉内衣 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $42 |
| 2026-04-13 | 棉制女裙 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $33 |
| 2026-04-13 | 棉针织T恤及背心 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $110 |
| 2026-04-13 | 其他人纤针织服装 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $34 |
| 2026-04-13 | 塑料梳子 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $9 |
| 2026-04-13 | 棉针织裤 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $16 |
| 2026-04-13 | 非棉针织女衫 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $28 |
| 2026-04-06 | 干洋葱 | BAO HOA LE | 美国 | $7 |
| 2026-04-05 | 其他纺织裙 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $33 |