K294 TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI K294
32
进口笔数
0
出口笔数
$373.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-11
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315771454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGN8FP9E |
| 成立日期 | 2019-07-03 |
| 联系地址 | C3/23D3 Khu Phố 3, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI K294 |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C3/23D3 Khu Phố 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $194.1K |
| 韩国 | 20 | $179.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | 6 | $115.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JU AN SANG SA | 韩国 | 7 | $89.7K | 车用照明信号装置、车辆音响信号器 |
| Oneauto Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $59.4K | 车辆离合器、车辆悬挂零件 |
| GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $27.9K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| QINGDAO YUDONGLIN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $19.7K | 带接头绝缘电线、车辆散热器 |
| GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $15.4K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Dongwoo Brake Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $9.9K | 车辆制动零件、车辆音响信号器 |
| Yulim Hightech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.9K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| GUANGZHOU HANXUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $8.1K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| Geun Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.9K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 车辆保险杠及零件 | ONEAUTO KOREA CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2024-03-11 | 转向系统零件 | ONEAUTO KOREA CO LTD | 韩国 | $810 |
| 2024-03-11 | 车辆悬挂零件 | ONEAUTO KOREA CO LTD | 韩国 | $210 |
| 2024-03-11 | 转向系统零件 | ONEAUTO KOREA CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2024-03-11 | 车辆悬挂零件 | ONEAUTO KOREA CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-03-11 | 发动机泵 | ONEAUTO KOREA CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-03-11 | 转向系统零件 | ONEAUTO KOREA CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-03-05 | 发动机点火零件 | JU AN SANG SA | 韩国 | $100 |
| 2024-03-05 | 车辆电动雨刷 | JU AN SANG SA | 韩国 | $75 |
| 2024-03-05 | 车辆保险杠及零件 | JU AN SANG SA | 韩国 | $90 |