Quang Minh Trading Services & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Quang Minh
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$236.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801045757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3A2ERS |
| 成立日期 | 2013-12-13 |
| 联系地址 | Thôn Phú Văn, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT QUANG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84904415123 |
| 邮箱 | hvacquangminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $236.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Kwang Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $183.4K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| GEOSAN TRADE CO., LTD | 韩国 | 1 | $52.8K | 其他冷冻蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他冷冻蔬菜 | GEOSAN TRADE CO., LTD | 韩国 | $52.8K |
| 2025-10-10 | 鲜辣椒/甜椒 | AGRICULTURAL CORP ORATION SUNG KWANG CO LTD | 韩国 | $64.8K |
| 2025-09-12 | 鲜辣椒/甜椒 | AGRICULTURAL CORP ORATION SUNG KWANG CO LTD | 韩国 | $65.3K |
| 2025-08-18 | 鲜辣椒/甜椒 | AGRICULTURAL CORP ORATION SUNG KWANG CO LTD | 韩国 | $53.3K |