Chi Chung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Chí Chung
1
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$109.7K
出口金额
2024-12-12
最近进口
2026-04-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303871623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0M823NQ |
| 成立日期 | 2005-06-20 |
| 联系地址 | 36 Văn Chung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÍ CHUNG |
| 企业英文名称 | CHI CHUNG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Văn Chung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84837135688 |
| 邮箱 | chichung@viettel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870324 | 3000毫升以上车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $0 |
| 日本 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $109.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 60 | $109.7K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 3000毫升以上车辆 | Nikkyo Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2024-02-26 | NON-SLIP MAT | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钛制品 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $367 |
| 2026-04-08 | 钢铁弹簧 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-04-08 | 钢铁弹簧 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-04-08 | 其他钛制品 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $367 |
| 2026-04-07 | 其他钛制品 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-07 | 钢铁弹簧 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 传动轴及曲柄 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2026-03-29 | 其他铝制品 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-29 | 传动轴及曲柄 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $238 |