Ha Phuong Service Manufacturing & Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Hà Phương
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101425400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1EQ97D |
| 成立日期 | 2003-08-29 |
| 联系地址 | Số 317, đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HA PHUONG SERVICE MANUFACTURING AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842435666683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $434.3K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $238.2K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $208.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | 2 | $95.3K | 非竹编结品、防水鞋 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $82.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongxing Fuze Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 针织床品、非塑料梳子 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 非木预制建筑 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-02-09 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $85.6K |
| 2026-02-02 | 软垫木座椅 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $60.3K |
| 2026-01-26 | 可调转椅 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-01-26 | 软垫木座椅 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-26 | 软垫木座椅 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 木制办公家具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-01-26 | 软垫木座椅 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-26 | 卧室木家具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 软垫木座椅 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.8K |