Ha Phuong Service Manufacturing & Commercial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dịch Vụ Hà Phương

39
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $308.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $186.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $308.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $212.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $160.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $182.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $186.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $308.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $212.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $160.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $182.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101425400
企查查编码QVNH1EQ97D
成立日期2003-08-29
联系地址Số 317, đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ PHƯƠNG
企业英文名称HA PHUONG SERVICE MANUFACTURING AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842435666683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940171金属框架软垫椅
940139可调转椅
940330木制办公家具
940320非办公金属家具
940180其他座椅
940350卧室木家具
940360其他木家具
940690非木预制建筑
940179金属框架座椅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$1.26M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国10$712.3K防水鞋、纺织面料鞋
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国11$246.2K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国3$208.4K汽车座椅零件、家具配件
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国13$82.7K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Dongxing Fuze Trading Co., Ltd.中国1$6.1K针织床品、其他毯子
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$5.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27金属框架软垫椅Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国$30.1K
2026-07-11金属框架软垫椅Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国$130.2K
2026-07-06木制办公家具Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国$14.5K
2026-07-06软垫木座椅Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国$280
2026-07-06金属框架座椅Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国$7.5K
2026-07-06软垫木座椅Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国$170
2026-06-12非木预制建筑Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-12金属框架软垫椅Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-12非木预制建筑Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$2.9K
2026-06-12软垫木座椅Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国$160

相关企业 · 同类产品

Ha Phuong Service Manufacturing & Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →