AF Industrial Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Tại Thành Phố Hồ Chí Minh - Công Ty Cổ Phần Af Công Nghiệp (Thành Phố Hà Nội)
145
进口笔数
1
出口笔数
$1.26M
进口金额
$798
出口金额
2026-06-22
最近进口
2025-06-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101653365-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE9JQ24 |
| 成立日期 | 2008-01-25 |
| 联系地址 | Số 1 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Chi Nhánh Tại Thành Phố Hồ Chí Minh - Công Ty Cổ Phần Af Công Nghiệp (Thành Phố Hà Nội) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 1 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838452661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903290 | 自动控制零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 134 | $1.15M |
| 中国 | 11 | $104.6K |
| 瑞典 | 2 | $2.2K |
| 日本 | 4 | $1.5K |
| 瑞士 | 1 | $416 |
| 韩国 | 1 | $330 |
| 波兰 | 2 | $285 |
| 奥地利 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $798 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMG Automation GmbH | 德国 | 132 | $1.15M | 其他自动控制仪、液压直线马达 |
| EMG Automation (Beijing) Ltd. | 中国 | 11 | $104.6K | 机床零件、商业广告材料 |
| HaeHne Elektronische Messgeräte GmbH | 德国 | 1 | $6.1K | 其他测量仪器、其他电气设备 |
| MESACON Messelectronik GmbH | 德国 | 1 | $230 | X射线装置及零件、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMG Automation GmbH | 德国 | 1 | $798 | 阀门龙头、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 机床零件 | EMG Automation (Beijing) Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-07-27 | 机床零件 | EMG Automation (Beijing) Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-27 | 机床零件 | EMG Automation (Beijing) Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-13 | 机床零件 | EMG Automation GmbH | 德国 | $2.3K |
| 2026-07-13 | 机床零件 | EMG Automation GmbH | 德国 | $507 |
| 2026-06-22 | 液压气压阀门 | EMG Automation GmbH | 德国 | $4.1K |
| 2026-06-22 | 带接头绝缘电线 | EMG Automation GmbH | 德国 | $340 |
| 2026-06-22 | 可变电阻器 | EMG Automation GmbH | 德国 | $1.9K |
| 2026-06-22 | 第90章仪器零件 | EMG Automation GmbH | 德国 | $1.2K |
| 2026-06-05 | 其他钢铁管件 | EMG Automation GmbH | 德国 | $492 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 液压气压阀门 | EMG Automation GmbH | 德国 | $456 |
| 2025-06-27 | 其他测量仪器 | EMG Automation GmbH | 德国 | $342 |