Halam Trung Hoa Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hà LâM TRUNG HòA
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$240.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106545564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU1RA7V |
| 成立日期 | 2014-05-21 |
| 联系地址 | Ô C6, Khu C Mandarin garden, Lô NO3, KĐT Đông Nam Trần Duy Hưng, Hoàng Minh Giám, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ LÂM TRUNG HÒA |
| 企业英文名称 | HALAM TRUNG HOA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 21 đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02473001122 |
| 邮箱 | info@halam.com.vn |
| 官网 | halam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $148.7K |
| 日本 | 6 | $91.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lagome Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $112.3K | 木制厨房家具、其他木家具 |
| Andas Co., Ltd. | 日本 | 6 | $91.7K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Anakie Aus Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $36.3K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 卧室木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 其他木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-03-17 | 其他木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 木制办公家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 其他木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 其他木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $589 |
| 2026-03-17 | 卧室木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2026-03-17 | 卧室木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 卧室木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 其他木家具 | ANAKIE AUS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |