Cuong Phat Ceramics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 瓷制装饰品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cường Phát

17
进口笔数
53
出口笔数
$177.3K
进口金额
$629.9K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-02-25
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $28.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $21.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 1 笔2025-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $28.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $21.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 1 笔2025-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700146948
企查查编码QVNMS7NY0T
成立日期2000-02-29
联系地址Số 335, khu phố Hưng Lộc, Phường Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƯỜNG PHÁT
企业英文名称CUONG PHAT CERAMICS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 335, khu phố Hưng Lộc, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842743822969
传真02743823991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本530亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252020石膏灰泥
250840其他粘土
320720可玻化搪瓷

出口

HS 编码产品
691310瓷制装饰品
691200非瓷质陶瓷制品
691490其他陶瓷制品
691390其他陶瓷装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国13$85.0K
中国3$56.6K
中国台湾1$35.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典3$226.3K
俄罗斯1$169.6K
美国42$120.4K
日本4$104.4K
越南1$8.8K
澳大利亚2$394

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Gypsum Products PCL泰国9$61.9K纸面石膏板、石膏灰泥
SHINE TEAM GLOBAL CORP中国台湾1$35.6K可玻化搪瓷、非黑印刷油墨
Shine Team Global Corp中国1$32.5K碳酸钡、未加工白云石块
NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd.泰国4$23.1K石膏灰泥、胶粘填料
Chongqing HM & B Digital Technology Co., Ltd.中国1$12.4K其他粘土、自粘塑料片
Chaozhou Xiangqiao Jiajing Ceramic Raw Materials Factory中国1$11.8K其他粘土

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sezgin Aslan Import Export Industry and Trade Co., Ltd.俄罗斯1$169.6K瓷餐具、非瓷质陶瓷制品
Rusta AB (Publ)瑞典2$169.2K非瓷质陶瓷制品
Williams-Sonoma Singapore Pte. Ltd.新加坡45$129.6K其他木家具、棉制装饰品
Cainz Corporation日本4$104.4K聚乙烯袋、非针叶燃料木
Rusta AB瑞典1$57.1K其他纺织铺地制品、金属框架座椅

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15石膏灰泥NORITAKE SCG PLASTER CO LTD泰国$3.2K
2025-12-15石膏灰泥THAI GYPSUM PRODUCTS PCL泰国$7.0K
2025-12-15石膏灰泥NORITAKE SCG PLASTER CO LTD泰国$5.3K
2025-10-06其他粘土CHAOZHOU XIANGQIAO JIAJING CERAMIC RAW MATERIALS FACTORY中国$5.9K
2025-10-06其他粘土CHAOZHOU XIANGQIAO JIAJING CERAMIC RAW MATERIALS FACTORY中国$5.9K
2025-02-17石膏灰泥THAI GYPSUM PRODUCTS PCL泰国$7.0K
2024-09-11石膏灰泥THAI GYPSUM PRODUCTS PCL泰国$6.8K
2024-06-24石膏灰泥NORITAKE SCG PLASTER CO LTD泰国$6.7K
2024-05-24石膏灰泥THAI GYPSUM PRODUCTS PCL泰国$6.8K
2024-01-05石膏灰泥THAI GYPSUM PRODUCTS PCL泰国$6.8K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25非瓷质陶瓷制品RUSTA AB瑞典$30.8K
2026-02-25非瓷质陶瓷制品RUSTA AB瑞典$26.2K
2025-10-22瓷制装饰品WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$1.6K
2025-10-22其他陶瓷装饰品WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$3.4K
2025-10-22瓷制装饰品WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$808
2025-10-22其他陶瓷装饰品WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$3.0K
2025-09-18非瓷质陶瓷制品RUSTA AB (PUBL)瑞典$55.5K
2025-09-18非瓷质陶瓷制品RUSTA AB (PUBL)瑞典$14.6K
2025-08-19其他陶瓷装饰品WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$755
2025-08-19其他陶瓷装饰品WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD美国$850

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cuong Phat Ceramics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →