THUAN THUONG CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thuận Thương
1
进口笔数
6
出口笔数
$252
进口金额
$37.9K
出口金额
2025-07-09
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308017486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0N0E6S |
| 成立日期 | 2009-04-07 |
| 联系地址 | 363/9 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN THƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 363/9 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 940382 | 竹制家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $252 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比亚 | 1 | $23.7K |
| 丹麦 | 1 | $3.5K |
| 美国 | 3 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO BINXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $252 | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALMADINA CO FOR IMPORTING | 利比亚 | 1 | $23.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| BROSTE COPENHAGEN A | 丹麦 | 2 | $9.2K | 其他钢铁制品、棉制装饰品 |
| AMAZON WAREHOUSE | 美国 | 2 | $2.9K | 单张印刷品、木制餐具 |
| 8cf8ff0f0ba6468faffbc3109f5fab06 | 1 | $1.6K | ||
| BETTERTHANYOUREX LLC | 美国 | 1 | $499 | 塑料容器、纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 其他纺织铺地制品 | QINGDAO BINXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-07-09 | 其他纺织铺地制品 | QINGDAO BINXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-07-09 | 其他纺织铺地制品 | QINGDAO BINXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-07-09 | 其他纺织铺地制品 | QINGDAO BINXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-07-09 | 其他纺织铺地制品 | QINGDAO BINXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-07-09 | 其他纺织铺地制品 | QINGDAO BINXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-07-09 | 其他纺织铺地制品 | QINGDAO BINXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-07-09 | 其他纺织铺地制品 | QINGDAO BINXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-07-09 | 其他纺织铺地制品 | QINGDAO BINXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-07-09 | 其他纺织铺地制品 | QINGDAO BINXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | BROSTE COPENHAGEN A | — | $1.6K |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | BROSTE COPENHAGEN A | — | $2.8K |
| 2026-04-23 | 竹编篮筐 | BROSTE COPENHAGEN A | — | $2.9K |
| 2025-12-02 | 植物纤维制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $152 |
| 2025-12-02 | 植物纤维制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $116 |
| 2025-12-02 | 植物纤维制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $229 |
| 2025-12-02 | 植物纤维制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $135 |
| 2025-12-02 | 植物纤维制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $322 |
| 2025-12-02 | 植物纤维制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $123 |
| 2025-12-02 | 植物纤维制品 | AMAZON WAREHOUSE | 美国 | $128 |