An Lap Phat Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 印花合成经编织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AN LậP PHáT
24
进口笔数
0
出口笔数
$384.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702502775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYC8QKC |
| 成立日期 | 2016-09-30 |
| 联系地址 | 23/5 Khu phố Tân Phú 2, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN LẬP PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/5 Khu phố Tân Phú 2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $384.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine (Guangzhou) Ltd. | 中国 | 24 | $384.2K | 彩色合成针织布、印花合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 印花合成经编织物 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 彩色合成针织布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $333 |
| 2026-04-27 | 彩色合成针织布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $5.0K |