HOA VIET COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 256 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOA VIệT
1
进口笔数
256
出口笔数
$33.3K
进口金额
$1.28M
出口金额
2025-02-11
最近进口
2025-12-29
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000368691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGP9AM1 |
| 成立日期 | 2005-10-27 |
| 联系地址 | Lô diện tích 3.815m2, cụm công nghiệp, Xã Nguyên Xá, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA VIỆT |
| 企业英文名称 | HOA VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất diện tích 8.577,4 m2, Cụm công nghiệp Nguyên Xá, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842273851059 |
| 传真 | 0363791073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853952 | LED灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 961310 | 不可充气打火机 |
| 961390 | 打火机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 1 | $33.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 250 | $922.1K |
| 印度 | 2 | $140.6K |
| 德国 | 2 | $109.0K |
| 中国 | 1 | $65.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $39.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $33.3K | 1000伏以下保险丝、其他电气开关 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 110 | $515.7K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Hoa Do 3 Co., Ltd. | 越南 | 47 | $161.7K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Now Vina Co., Ltd. | 越南 | 53 | $114.4K | 瓦楞纸箱、弹性针织布 |
| Tigo LPL s.r.o. | 德国 | 2 | $109.0K | 40-150g/m2未涂布纸、不可充气打火机 |
| MZ Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $70.3K | 单个扬声器、便携式电灯 |
| Cong Ty Co Phan Tong Cong Ty May Bac Giang LGG | 越南 | 11 | $59.6K | 瓦楞纸箱、印花棉布 |
| Alim Global Co., Ltd. | 越南 | 7 | $31.2K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Minh Duc Joint Stock Company for Garment Export Ha Bac | 越南 | 13 | $23.6K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 6 | $12.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| SAE- A TRADING CO.,LTD - CONG TY TNHH WINNERS VINA | 埃及 | 3 | $2.9K | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 瓦楞纸箱 | Now Vina Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2025-12-29 | 瓦楞纸箱 | Now Vina Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2025-12-29 | 瓦楞纸箱 | Now Vina Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2025-12-16 | 瓦楞纸箱 | Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2025-12-16 | 瓦楞纸板 | Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-12-02 | 瓦楞纸板 | Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2025-12-02 | 瓦楞纸箱 | Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-11-28 | 瓦楞纸箱 | Now Vina Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2025-11-28 | 瓦楞纸箱 | Now Vina Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2025-11-21 | 瓦楞纸箱 | Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $2 |