Boya Precision Industry Co., Ltd. (Vietnam)
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP CHíNH XáC BOYA (VIệT NAM)
14
进口笔数
10
出口笔数
$145.9K
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-02-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202220625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUHD81Y |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | Số nhà 352 đường Nguyễn Lương Bằng,Tổ dân phố Lý Thường Kiệt 2, Phường Phù Liễn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CHÍNH XÁC BOYA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | BOYA (VIET NAM) PRECISION INDUSTRY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu nhà xưởng, văn phòng của Tổng công ty Hàng Kênh-CTCP tại thôn Câu Hạ A, Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0972333634 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 740940 | 铜镍合金板材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $145.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Goanwin Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $121.0K | 数控金属冲孔机、非数控金属冲孔机 |
| Boya Precision Hardware Co., Ltd. | 中国 | 12 | $24.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.8K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | BOYA PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-30 | 塑料包装箱 | BOYA PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-03-02 | 其他铝制品 | BOYA PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | BOYA PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-16 | 贱金属配件 | BOYA PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $506 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | BOYA PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $206 |
| 2025-10-24 | 其他钢铁制品 | BOYA PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-31 | 其他铝制品 | BOYA PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-07-31 | 其他塑料包装制品 | BOYA PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-11-18 | 其他钢铁制品 | BOYA PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $14 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-21 | 8471机器零件 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-11-21 | 8471机器零件 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-11-21 | 8471机器零件 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-11-19 | 8471机器零件 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-11-19 | 8471机器零件 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-11-19 | 8471机器零件 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |