My Huy Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MY HUY
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$75.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801264754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2SKCTQ |
| 成立日期 | 2021-12-01 |
| 联系地址 | 82 Thôn 2, Xã Long Hưng, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MY HUY |
| 企业英文名称 | MY HUY IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82 Thôn 2, Xã Bình Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909488066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.6K |
| 中国台湾 | 1 | $817 |
| 加拿大 | 1 | $421 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAMILY CROPS FOOD INC | 1 | $58.7K | 坚果及种子 | |
| Yue Wang Fa International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 坚果及种子 |
| YUE WANG FA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $817 | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Aliments Family Crops Inc | 加拿大 | 1 | $421 | 去壳腰果、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 印刷标签 | Aliments Family Crops Inc | 加拿大 | $421 |
| 2026-03-30 | 坚果及种子 | FAMILY CROPS FOOD INC | — | $58.7K |
| 2025-07-12 | 非瓦楞折叠盒 | YUE WANG FA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $548 |
| 2025-07-12 | 非瓦楞折叠盒 | YUE WANG FA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $269 |
| 2025-07-12 | 坚果及种子 | Yue Wang Fa International Trading Co., Ltd. | 越南 | $15.6K |