Z759 INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 信号装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế Z759
15
进口笔数
0
出口笔数
$115.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310540580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4R473J |
| 成立日期 | 2010-12-25 |
| 联系地址 | 312/55/6 đường Hiệp Thành 13, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ Z759 |
| 企业英文名称 | Z759 INTERNATIONAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 312/55/6 đường Hiệp Thành 13, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84909699137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 11 | $100.0K |
| 中国 | 4 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMERICAN SECURITY S R O | 捷克 | 11 | $100.0K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| ZHEJIANG EPOWSENS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 4 | $15.2K | 信号装置零件、其他半导体介质 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 信号装置零件 | AMERICAN SECURITY S R O | 捷克 | $81 |
| 2025-12-18 | 电气信号装置 | AMERICAN SECURITY S R O | 捷克 | $2.6K |
| 2025-12-18 | 信号装置零件 | AMERICAN SECURITY S R O | 捷克 | $313 |
| 2025-12-18 | 电气信号装置 | AMERICAN SECURITY S R O | 捷克 | $2.0K |
| 2025-12-18 | 信号装置零件 | AMERICAN SECURITY S R O | 捷克 | $1.2K |
| 2025-12-18 | 信号装置零件 | AMERICAN SECURITY S R O | 捷克 | $786 |
| 2025-12-18 | 信号装置零件 | AMERICAN SECURITY S R O | 捷克 | $160 |
| 2025-11-22 | 信号装置零件 | AMERICAN SECURITY S R O | 捷克 | $775 |
| 2025-11-22 | 信号装置零件 | AMERICAN SECURITY S R O | 捷克 | $80 |
| 2025-11-22 | 电气信号装置 | AMERICAN SECURITY S R O | 捷克 | $23.9K |