JYN Holdings Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JYN HOLDINGS
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$107.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109342509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENYT2VW |
| 成立日期 | 2020-09-14 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Star Tower (tháp Ngôi Sao), khu A, ô D32, khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JYN HOLDINGS |
| 企业英文名称 | JYN HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Star Tower (tháp Ngôi Sao), khu A, ô D32, kh, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 27.924亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $107.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Byn Blackyak Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $107.3K | 棉制毛巾织物、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 女式棉内衣 | Byn Blackyak Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-13 | 女式棉内衣 | Byn Blackyak Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-02-26 | 棉制毛巾织物 | Byn Blackyak Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2026-02-26 | 棉制毛巾织物 | Byn Blackyak Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-02-26 | 棉制毛巾织物 | Byn Blackyak Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-18 | 棉制毛巾织物 | Byn Blackyak Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2025-12-18 | 棉制毛巾织物 | Byn Blackyak Co., Ltd. | 韩国 | $347 |
| 2025-12-18 | 棉制毛巾织物 | Byn Blackyak Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2025-12-18 | 棉制毛巾织物 | Byn Blackyak Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2025-09-10 | 棉制毛巾织物 | Byn Blackyak Co., Ltd. | 韩国 | $350 |