3Q Beauty Biotech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THẩM Mỹ - SINH HọC 3Q
8
进口笔数
0
出口笔数
$196.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317587203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SXAPJ5 |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | 32C Thủ Khoa Huân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THẨM MỸ - SINH HỌC 3Q |
| 企业英文名称 | 3Q BEAUTY BIOTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32C Thủ Khoa Huân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838274532 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $120.7K |
| 德国 | 1 | $56.7K |
| 土耳其 | 1 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JK International GmbH | 德国 | 1 | $56.7K | 其他护肤品、紫外线红外线灯 |
| AT & C Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $40.0K | 水净化机械、制冷压缩机 |
| Zerone Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $38.4K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Wever Instruments Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30.0K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| T Biyoteknoloji Laboratuvar Estetik Medikal Kozmetik San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $19.2K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Miracell Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.3K | 医用导管、其他离心机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 其他医疗器具 | T BIYOTEKNOLOJI LABORATUVAR ESTETIK MEDIKAL KOZMETIK SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $10.8K |
| 2024-12-20 | 其他医疗器具 | T BIYOTEKNOLOJI LABORATUVAR ESTETIK MEDIKAL KOZMETIK SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $3.6K |
| 2024-12-20 | 其他医疗器具 | T BIYOTEKNOLOJI LABORATUVAR ESTETIK MEDIKAL KOZMETIK SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $1.2K |
| 2024-12-20 | 其他医疗器具 | T BIYOTEKNOLOJI LABORATUVAR ESTETIK MEDIKAL KOZMETIK SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $3.6K |
| 2024-11-26 | 其他医疗器具 | ZERONE CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2024-11-26 | 第90章仪器零件 | ZERONE CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2024-11-26 | 其他医疗器具 | ZERONE CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2024-11-14 | 第90章仪器零件 | ZERONE CO LTD | 韩国 | $380 |
| 2024-11-14 | 第90章仪器零件 | ZERONE CO LTD | 韩国 | $950 |
| 2024-11-14 | 第90章仪器零件 | ZERONE CO LTD | 韩国 | $570 |