Precious Prestige Trading & Logistics One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非电动运输车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và TIếP VậN BảO TíN
30
进口笔数
8
出口笔数
$5.94M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-10-15
最近出口
19
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001806817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ8831P |
| 成立日期 | 2014-12-03 |
| 联系地址 | 27 D8, Khu biệt thự Sài Gòn Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN BẢO TÍN |
| 企业英文名称 | PRECIOUS PRESTIGE TRADING AND LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 D8, Khu biệt thự Sài Gòn Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02838232828 |
| 邮箱 | logistics@ppl.com.vn |
| 官网 | www.ppl.com.vn |
| 传真 | 02838232626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870919 | 非电动运输车 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 871640 | 其他挂车 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 871640 | 其他挂车 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $5.40M |
| 中国 | 11 | $388.3K |
| 越南 | 2 | $103.8K |
| 日本 | 4 | $18.7K |
| 捷克 | 1 | $17.5K |
| 欧盟 | 1 | $4.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $724 |
| 意大利 | 2 | $716 |
| 墨西哥 | 1 | $558 |
| 英国 | 1 | $478 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $617.9K |
| 新加坡 | 3 | $399.8K |
| 荷兰 | 1 | $104.5K |
| 越南 | 1 | $94.1K |
| 中国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saretra Sales Rental Trading | 荷兰 | 2 | $3.05M | 非电动运输车、车辆零件 |
| Mammoet Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $1.06M | 非电动运输车 |
| Electricite Du Cambodge | 柬埔寨 | 3 | $800.2K | 其他挂车、其他热带木材 |
| North American Mechanical Services Ltd. | 中国 | 1 | $384.0K | 非电动运输车、车辆零件 |
| Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH | 德国 | 6 | $145.4K | 阀门龙头、绝缘电线 |
| Electricite du Cambodge | 中国 | 2 | $134.6K | 焊接钢链 |
| Electricite du Cambodge | 越南 | 2 | $80.7K | 其他水泥制品、钢绞线缆 |
| Zhangjiagang Jiajin Heavy Machine Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎 |
| Saretra Sales Rental Trading | RE | 2 | $4.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Kawaso Electric Industrial Co., Ltd. | 日本 | 3 | $361 | 测量仪器、非液体温度计 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electricite Du Cambodge | 柬埔寨 | 3 | $617.9K | 电能、其他挂车 |
| Al Jaber Heavy Lift & Transport Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $384.0K | 非油罐挂车 |
| Trading Co. P. Van Adrigem B.V. | 荷兰 | 1 | $104.5K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| Electricite du Cambodge | 越南 | 1 | $94.1K | 电能、其他水泥制品 |
| Bok Seng Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.8K | 其他塑料包装制品、非机动车零件 |
| Jiangsu Weisi Wind Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、液压发动机 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他水泥制品 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $784 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $780 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $810 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $806 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $780 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $810 |
| 2026-04-10 | 焊接钢链 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $6.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他水泥制品 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $6.1K |
| 2025-10-15 | 其他钢铁结构体 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $6.1K |
| 2025-10-15 | 焊接钢链 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $11.9K |
| 2025-10-15 | 其他钢铁结构体 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $784 |
| 2025-10-15 | 其他钢铁结构体 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $810 |
| 2025-10-15 | 其他钢铁制品 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $7.4K |
| 2025-10-15 | 其他钢铁制品 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $302 |
| 2025-10-15 | 焊接钢链 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $21.8K |
| 2025-10-15 | 其他钢铁结构体 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $780 |
| 2025-10-15 | 液压车辆千斤顶 | Electricite Du Cambodge | 柬埔寨 | $9.2K |