Precious Prestige Trading & Logistics One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非电动运输车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và TIếP VậN BảO TíN

30
进口笔数
8
出口笔数
$5.94M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-10-15
最近出口
19
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.43M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $384.0K · 1 笔2025-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $816.5K · 4 笔2025-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.43M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $384.0K · 1 笔2025-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $816.5K · 4 笔2025-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3001806817
企查查编码QVNUJ8831P
成立日期2014-12-03
联系地址27 D8, Khu biệt thự Sài Gòn Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN BẢO TÍN
企业英文名称PRECIOUS PRESTIGE TRADING AND LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址27 D8, Khu biệt thự Sài Gòn Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话02838232828
邮箱logistics@ppl.com.vn
官网www.ppl.com.vn
传真02838232626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870919非电动运输车
853710电力控制板
381600耐火混合料
481141自粘纸板
871640其他挂车
902620压力测量仪
3506101kg以下胶粘剂
392690其他塑料制品
401190轻型商用车轮胎
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
870121柴油拖拉机
871639非油罐挂车
871640其他挂车
401190轻型商用车轮胎
401390其他橡胶内胎
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
681099其他水泥制品
72085110mm以上热轧钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国18$5.40M
中国11$388.3K
越南2$103.8K
日本4$18.7K
捷克1$17.5K
欧盟1$4.7K
印度尼西亚1$724
意大利2$716
墨西哥1$558
英国1$478

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$617.9K
新加坡3$399.8K
荷兰1$104.5K
越南1$94.1K
中国1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saretra Sales Rental Trading荷兰2$3.05M非电动运输车、车辆零件
Mammoet Australia Pty Ltd澳大利亚3$1.06M非电动运输车
Electricite Du Cambodge柬埔寨3$800.2K其他挂车、其他热带木材
North American Mechanical Services Ltd.中国1$384.0K非电动运输车、车辆零件
Scheuerle Fahrzeugfabrik GmbH德国6$145.4K阀门龙头、绝缘电线
Electricite du Cambodge中国2$134.6K焊接钢链
Electricite du Cambodge越南2$80.7K其他水泥制品、钢绞线缆
Zhangjiagang Jiajin Heavy Machine Technology Co., Ltd.中国2$7.4K轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎
Saretra Sales Rental TradingRE2$4.8K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Kawaso Electric Industrial Co., Ltd.日本3$361测量仪器、非液体温度计

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Electricite Du Cambodge柬埔寨3$617.9K电能、其他挂车
Al Jaber Heavy Lift & Transport Pte. Ltd.新加坡1$384.0K非油罐挂车
Trading Co. P. Van Adrigem B.V.荷兰1$104.5K自推进起重机、自推进起重机
Electricite du Cambodge越南1$94.1K电能、其他水泥制品
Bok Seng Logistics Pte. Ltd.新加坡2$15.8K其他塑料包装制品、非机动车零件
Jiangsu Weisi Wind Power Technology Co., Ltd.中国1$2.4K其他钢铁制品、液压发动机

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他水泥制品ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$6.1K
2026-04-10其他钢铁结构体ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$784
2026-04-10其他钢铁结构体ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$780
2026-04-10其他钢铁结构体ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$810
2026-04-10其他钢铁结构体ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$806
2026-04-10其他钢铁结构体ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$4.8K
2026-04-10其他钢铁结构体ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$780
2026-04-10其他钢铁结构体ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$810
2026-04-10焊接钢链ELECTRICITE DU CAMBODGE中国$21.8K
2026-04-10其他钢铁结构体ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$6.1K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-15其他水泥制品ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$6.1K
2025-10-15其他钢铁结构体ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$6.1K
2025-10-15焊接钢链ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$11.9K
2025-10-15其他钢铁结构体ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$784
2025-10-15其他钢铁结构体ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$810
2025-10-15其他钢铁制品ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$7.4K
2025-10-15其他钢铁制品ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$302
2025-10-15焊接钢链ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$21.8K
2025-10-15其他钢铁结构体ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$780
2025-10-15液压车辆千斤顶Electricite Du Cambodge柬埔寨$9.2K

相关企业 · 同类产品

Precious Prestige Trading & Logistics One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →