Chemical Market Development & Investment Co., Ltd. (Hanoi City)
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THị TRườNG HóA CHấT (TP. Hà NộI)
1
进口笔数
37
出口笔数
$29
进口金额
$190.8K
出口金额
2024-02-05
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101539599-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWT04KN |
| 成立日期 | 2007-03-27 |
| 联系地址 | Số 15, đường Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG HÓA CHẤT (TP. HÀ NỘI) |
| 企业英文名称 | BRANCH OF CHEMICAL MARKET DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED (HA NOI CITY) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 15, đường Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | 02862565573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $29 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $159.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Productos Citrosol, S.A. | 西班牙 | 1 | $29 | 人造蜡、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Rika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $118.5K | 其他液化石油气、丁酮 |
| Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 14 | $40.7K | 钢制气罐、其他液化石油气 |
| Nippon Rika Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $31.2K | 其他液化石油气、甲苯 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $420 | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 纸质文具 | PRODUCTOS CITROSOL SOCIEDAD ANONIMA | 西班牙 | $8 |
| 2024-02-05 | 圆珠笔 | PRODUCTOS CITROSOL SOCIEDAD ANONIMA | 西班牙 | $2 |
| 2024-01-25 | 零售杀菌剂 | PRODUCTOS CITROSOL SOCIEDAD ANONIMA | 西班牙 | $16 |
| 2024-01-25 | 针织头饰 | PRODUCTOS CITROSOL SOCIEDAD ANONIMA | 西班牙 | $3 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 环氧树脂 | CONG TY TNHH NIPPON RIKA VIET NAM | — | $2.2K |
| 2026-04-10 | 环氧树脂 | CONG TY TNHH NIPPON RIKA VIET NAM | — | $4.9K |
| 2026-03-19 | 环氧树脂 | CONG TY TNHH NIPPON RIKA VIET NAM | — | $9.7K |
| 2026-03-16 | 环氧树脂 | CONG TY TNHH NIPPON RIKA VIET NAM | — | $3.9K |
| 2026-02-27 | 其他丙烯酸聚合物 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $950 |
| 2026-02-27 | 醇酸树脂 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $974 |
| 2026-02-26 | 醇酸树脂 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $974 |
| 2026-02-26 | 其他丙烯酸聚合物 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $950 |
| 2026-02-09 | 环氧树脂 | CONG TY TNHH NIPPON RIKA VIET NAM | — | $4.9K |
| 2026-01-14 | 环氧树脂 | CONG TY TNHH NIPPON RIKA VIET NAM | — | $5.6K |