ALT Progolf Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 土壤机械零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ALT PROGOLF
3
进口笔数
0
出口笔数
$11.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316836048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP4EB1X |
| 成立日期 | 2021-05-04 |
| 联系地址 | 117/3 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALT PROGOLF |
| 企业英文名称 | ALT ProGolf Company Limited |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117/3 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84903611864 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.4K |
| 美国 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zhongtong Battery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 锂离子电池 |
| Dongguan Daly Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $824 | 蓄电池零件、1000伏以下电路保护器 |
| Tru Turf Pty Ltd | 美国 | 1 | $500 | 草坪压路机、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 蓄电池零件 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $37 |
| 2024-06-13 | 蓄电池零件 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $93 |
| 2024-06-13 | 蓄电池零件 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-06-13 | 蓄电池零件 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-06-13 | 蓄电池零件 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $44 |
| 2024-06-13 | 蓄电池零件 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $155 |
| 2024-06-13 | 蓄电池零件 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $154 |
| 2024-06-13 | 蓄电池零件 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $146 |
| 2024-06-13 | 蓄电池零件 | Dongguan Daly Electronics Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2023-12-20 | 锂离子电池 | SHENZHEN ZHONGTONG BATTERY CO LTD | 中国 | $4.3K |