Tan Tran Tuan Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tân Trần Tuấn (Tên Cũ: Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nguyễn Trâm)
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$903.3K
出口金额
—
最近进口
2024-09-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303494051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB37920V |
| 成立日期 | 2004-09-06 |
| 联系地址 | 33/4 Hưng Hóa, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN TRẦN TUẤN |
| 企业英文名称 | TAN TRAN TUAN TRADING SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/4 Hưng Hóa, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842835125844 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 9 | $774.8K |
| 马尔代夫 | 3 | $110.5K |
| 马来西亚 | 1 | $15.0K |
| 加拿大 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Dhawi Diesel Engine Co. | 阿联酋 | 4 | $476.6K | 船用柴油机、变速箱及零件 |
| City Spring General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $172.8K | 船用柴油机、齿轮及变速器 |
| Brave Dwellfront General Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $125.4K | 船用柴油机、火花点火发动机零件 |
| OX Energy | 马尔代夫 | 1 | $109.2K | 船用柴油机、喷砂机 |
| FORTUNE ACCESS MARINE SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $15.0K | 其他往复泵、齿轮及变速器 |
| Morningsun | 加拿大 | 2 | $3.0K | 船用柴油机 |
| Island Express Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $700 | 棉质衬衫、螺纹方头螺钉 |
| Swift Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $600 | 钢铁管线管、变形钢筋 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 船用柴油机 | ISLAND EXPRESS PVT LTD | 马尔代夫 | $700 |
| 2024-09-06 | 船用柴油机 | SWIFT ENGINEERING PVT LTD | 马尔代夫 | $600 |
| 2024-06-13 | 喷砂机 | OX ENERGY | 马尔代夫 | $100 |
| 2024-06-13 | 船用柴油机 | OX ENERGY | 马尔代夫 | $43.4K |
| 2024-06-13 | 船用柴油机 | OX ENERGY | 马尔代夫 | $65.8K |
| 2024-03-12 | 齿轮及变速器 | FORTUNE ACCESS MARINE SDN. BHD. | 马来西亚 | $15.0K |
| 2023-10-09 | 船用柴油机 | MORNINGSUN | 加拿大 | $1.0K |
| 2023-10-05 | 船用柴油机 | BRAVE DWELLFRONT GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $68.6K |
| 2023-06-22 | 船用柴油机 | AL DHAWI DIESEL ENGINE CO | 阿联酋 | $16.5K |
| 2023-06-22 | 船用柴油机 | AL DHAWI DIESEL ENGINE CO | 阿联酋 | $19.5K |